hoatzins

[Mỹ]/ˈhwɑːt.sɪn/
[Anh]/ˈhwɑː.t͡sɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại chim được tìm thấy ở Nam Mỹ, nổi tiếng với vẻ ngoài và hành vi đặc biệt của nó.

Cụm từ & Cách kết hợp

hoatzin bird

chim hoatzin

hoatzin habitat

môi trường sống của hoatzin

hoatzin diet

chế độ ăn của hoatzin

hoatzin behavior

hành vi của hoatzin

hoatzin call

tiếng kêu của hoatzin

hoatzin species

loài hoatzin

hoatzin nest

tổ của hoatzin

hoatzin wings

cánh của hoatzin

hoatzin feathers

lông của hoatzin

hoatzin conservation

bảo tồn hoatzin

Câu ví dụ

the hoatzin is known for its unique appearance.

con hoatzin nổi tiếng với vẻ ngoài độc đáo.

many people are fascinated by the hoatzin's behavior.

nhiều người bị mê hoặc bởi hành vi của hoatzin.

the hoatzin is often referred to as the "stinkbird".

hoatzin thường được gọi là "chim hôi".

hoatzins are native to the amazon rainforest.

hoatzin là loài bản địa của rừng nhiệt đới Amazon.

the hoatzin's diet consists mainly of leaves.

chế độ ăn của hoatzin chủ yếu là lá cây.

observing a hoatzin in the wild can be a rare experience.

quan sát một con hoatzin trong tự nhiên có thể là một trải nghiệm hiếm gặp.

hoatzins have a distinctive, loud call.

tiếng kêu của hoatzin rất đặc trưng và to.

the hoatzin's chicks are born with claws on their wings.

chim non hoatzin nở ra với những chiếc móng vuốt trên đôi cánh của chúng.

conservation efforts are important for the hoatzin's survival.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho sự sống còn của hoatzin.

the hoatzin plays a significant role in its ecosystem.

hoatzin đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay