hoaxed

[Mỹ]/həʊkst/
[Anh]/hoʊkst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. lừa ai đó như một trò đùa

Cụm từ & Cách kết hợp

hoaxed again

bị lừa gạt lần nữa

hoaxed people

những người bị lừa

hoaxed by

bị lừa bởi

hoaxed online

bị lừa trực tuyến

hoaxed easily

dễ bị lừa

hoaxed frequently

thường xuyên bị lừa

hoaxed victims

các nạn nhân bị lừa

hoaxed stories

những câu chuyện bịa đặt

hoaxed messages

những tin nhắn lừa đảo

Câu ví dụ

he felt hoaxed by the magician's tricks.

anh cảm thấy bị lừa bởi những trò diễn của ảo thuật gia.

many people were hoaxed into believing the fake news.

nhiều người đã bị lừa vào việc tin vào tin tức giả mạo.

she realized she had been hoaxed after the truth came out.

cô ấy nhận ra mình đã bị lừa sau khi sự thật được tiết lộ.

the online scam hoaxed thousands of unsuspecting victims.

lừa đảo trực tuyến đã lừa gạt hàng ngàn nạn nhân không hề nghi ngờ.

don't get hoaxed by that too-good-to-be-true offer.

đừng để bị lừa bởi những ưu đãi quá tốt để có thể tin được.

he was hoaxed into investing in a fraudulent scheme.

anh ta đã bị lừa để đầu tư vào một kế hoạch lừa đảo.

they felt hoaxed after discovering the truth about the product.

họ cảm thấy bị lừa sau khi phát hiện ra sự thật về sản phẩm.

she hoaxed her friends with a clever prank.

cô ấy đã lừa bạn bè của mình bằng một trò đùa thông minh.

he was hoaxed by a phishing email.

anh ta đã bị lừa bởi một email lừa đảo.

they hoaxed the audience with a fake news report.

họ đã lừa khán giả bằng một báo cáo tin tức giả mạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay