hoaxed again
bị lừa gạt lần nữa
hoaxed people
những người bị lừa
hoaxed by
bị lừa bởi
hoaxed online
bị lừa trực tuyến
hoaxed easily
dễ bị lừa
hoaxed frequently
thường xuyên bị lừa
hoaxed victims
các nạn nhân bị lừa
hoaxed stories
những câu chuyện bịa đặt
hoaxed messages
những tin nhắn lừa đảo
he felt hoaxed by the magician's tricks.
anh cảm thấy bị lừa bởi những trò diễn của ảo thuật gia.
many people were hoaxed into believing the fake news.
nhiều người đã bị lừa vào việc tin vào tin tức giả mạo.
she realized she had been hoaxed after the truth came out.
cô ấy nhận ra mình đã bị lừa sau khi sự thật được tiết lộ.
the online scam hoaxed thousands of unsuspecting victims.
lừa đảo trực tuyến đã lừa gạt hàng ngàn nạn nhân không hề nghi ngờ.
don't get hoaxed by that too-good-to-be-true offer.
đừng để bị lừa bởi những ưu đãi quá tốt để có thể tin được.
he was hoaxed into investing in a fraudulent scheme.
anh ta đã bị lừa để đầu tư vào một kế hoạch lừa đảo.
they felt hoaxed after discovering the truth about the product.
họ cảm thấy bị lừa sau khi phát hiện ra sự thật về sản phẩm.
she hoaxed her friends with a clever prank.
cô ấy đã lừa bạn bè của mình bằng một trò đùa thông minh.
he was hoaxed by a phishing email.
anh ta đã bị lừa bởi một email lừa đảo.
they hoaxed the audience with a fake news report.
họ đã lừa khán giả bằng một báo cáo tin tức giả mạo.
hoaxed again
bị lừa gạt lần nữa
hoaxed people
những người bị lừa
hoaxed by
bị lừa bởi
hoaxed online
bị lừa trực tuyến
hoaxed easily
dễ bị lừa
hoaxed frequently
thường xuyên bị lừa
hoaxed victims
các nạn nhân bị lừa
hoaxed stories
những câu chuyện bịa đặt
hoaxed messages
những tin nhắn lừa đảo
he felt hoaxed by the magician's tricks.
anh cảm thấy bị lừa bởi những trò diễn của ảo thuật gia.
many people were hoaxed into believing the fake news.
nhiều người đã bị lừa vào việc tin vào tin tức giả mạo.
she realized she had been hoaxed after the truth came out.
cô ấy nhận ra mình đã bị lừa sau khi sự thật được tiết lộ.
the online scam hoaxed thousands of unsuspecting victims.
lừa đảo trực tuyến đã lừa gạt hàng ngàn nạn nhân không hề nghi ngờ.
don't get hoaxed by that too-good-to-be-true offer.
đừng để bị lừa bởi những ưu đãi quá tốt để có thể tin được.
he was hoaxed into investing in a fraudulent scheme.
anh ta đã bị lừa để đầu tư vào một kế hoạch lừa đảo.
they felt hoaxed after discovering the truth about the product.
họ cảm thấy bị lừa sau khi phát hiện ra sự thật về sản phẩm.
she hoaxed her friends with a clever prank.
cô ấy đã lừa bạn bè của mình bằng một trò đùa thông minh.
he was hoaxed by a phishing email.
anh ta đã bị lừa bởi một email lừa đảo.
they hoaxed the audience with a fake news report.
họ đã lừa khán giả bằng một báo cáo tin tức giả mạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay