hoaxers

[US]/ˈhəʊksəz/
[UK]/ˈhoʊksɚz/
Frequency: Very High

Translation

Phrases & Collocations

online hoaxers

những kẻ lừa đảo trực tuyến

political hoaxers

những kẻ lừa đảo chính trị

known hoaxers

những kẻ lừa đảo nổi tiếng

serial hoaxers

những kẻ lừa đảo chuyên nghiệp

hoaxer tricks

chiêu trò lừa đảo

hoaxer claims

những tuyên bố lừa đảo

hoaxers lied

những kẻ lừa đảo đã nói dối

hoaxers spreading rumors

những kẻ lừa đảo đang lan truyền tin đồn

hoaxers are back

những kẻ lừa đảo đã quay trở lại

hoaxers caught

những kẻ lừa đảo bị bắt

Example Sentences

the hoaxers spread misinformation across social media to stir panic.

những kẻ bịa đặt đã lan truyền thông tin sai lệch trên mạng xã hội để gây hoang mang.

police arrested the hoaxers after a bomb threat was reported.

cảnh sát đã bắt giữ những kẻ bịa đặt sau khi nhận được báo cáo về mối đe dọa đặt bom.

investigators tracked the hoaxers through a trail of fake accounts.

các điều tra viên đã theo dõi những kẻ bịa đặt thông qua một chuỗi các tài khoản giả mạo.

the hoaxers fabricated evidence to make the story look credible.

những kẻ bịa đặt đã tạo ra bằng chứng giả để khiến câu chuyện trông có vẻ đáng tin cậy.

journalists exposed the hoaxers and debunked the viral rumor.

các nhà báo đã phơi bày những kẻ bịa đặt và bác bỏ tin đồn lan truyền.

the hoaxers were caught red handed staging the prank.

những kẻ bịa đặt đã bị bắt quả tang khi đang dựng chuyện đùa.

authorities warned the public about hoaxers impersonating officials.

các cơ quan chức năng đã cảnh báo công chúng về những kẻ bịa đặt giả danh quan chức.

the hoaxers tried to deceive donors with a fake charity website.

những kẻ bịa đặt đã cố gắng lừa đảo các nhà tài trợ bằng một trang web từ thiện giả mạo.

online platforms removed content posted by hoaxers to limit harm.

các nền tảng trực tuyến đã xóa nội dung được đăng bởi những kẻ bịa đặt nhằm hạn chế thiệt hại.

the hoaxers fueled conspiracy theories with doctored images.

những kẻ bịa đặt đã làm nóng lên các lý thuyết âm mưu bằng những hình ảnh đã bị chỉnh sửa.

neighbors reported the hoaxers who kept making false emergency calls.

các hàng xóm đã báo cáo những kẻ bịa đặt liên tục gọi điện giả mạo khẩn cấp.

after the scandal, the hoaxers issued a fake apology and vanished.

sau khi bê bối xảy ra, những kẻ bịa đặt đã đưa ra một lời xin lỗi giả và biến mất.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now