realists

[US]/ˈrɪəlɪsts/
[UK]/ˈriːəlɪsts/
Frequency: Very High

Translation

n. những người ủng hộ chủ nghĩa hiện thực trong nghệ thuật hoặc triết học

Phrases & Collocations

pragmatic realists

những người theo chủ nghĩa thực dụng

political realists

những người theo chủ nghĩa thực dụng chính trị

economic realists

những người theo chủ nghĩa thực dụng kinh tế

social realists

những người theo chủ nghĩa thực dụng xã hội

critical realists

những người theo chủ nghĩa thực dụng phê bình

scientific realists

những người theo chủ nghĩa thực dụng khoa học

moral realists

những người theo chủ nghĩa thực dụng đạo đức

cultural realists

những người theo chủ nghĩa thực dụng văn hóa

philosophical realists

những người theo chủ nghĩa thực dụng triết học

historical realists

những người theo chủ nghĩa thực dụng lịch sử

Example Sentences

realists often focus on practical solutions.

những người theo chủ nghĩa thực dụng thường tập trung vào các giải pháp thiết thực.

in politics, realists prioritize national interests.

trong chính trị, những người theo chủ nghĩa thực dụng ưu tiên lợi ích quốc gia.

many realists believe that power is the key to success.

nhiều người theo chủ nghĩa thực dụng tin rằng quyền lực là chìa khóa dẫn đến thành công.

realists tend to be skeptical of idealistic proposals.

những người theo chủ nghĩa thực dụng có xu hướng hoài nghi những đề xuất lý tưởng.

realists argue that human nature drives behavior.

những người theo chủ nghĩa thực dụng cho rằng bản chất con người chi phối hành vi.

in art, realists depict life as it truly is.

trong nghệ thuật, những người theo chủ nghĩa thực dụng mô tả cuộc sống như nó vốn là.

realists often clash with idealists in discussions.

những người theo chủ nghĩa thực dụng thường xuyên tranh luận với những người theo chủ nghĩa lý tưởng.

realists emphasize the importance of empirical evidence.

những người theo chủ nghĩa thực dụng nhấn mạnh tầm quan trọng của bằng chứng thực nghiệm.

realists approach challenges with a pragmatic mindset.

những người theo chủ nghĩa thực dụng tiếp cận các thách thức với tư duy thực tế.

in literature, realists explore the complexities of life.

trong văn học, những người theo chủ nghĩa thực dụng khám phá những phức tạp của cuộc sống.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now