Merry: No, you don't understand. We're hobbits, halflings, shire-folk.
Merry: Không, bạn không hiểu. Chúng tôi là người Hobbit, người lùn, dân Shire.
The hobbit village was nestled in a lush green valley.
Ngôi làng Hobbit nằm yên ả trong một thung lũng xanh tươi.
Bilbo Baggins is a well-known hobbit from the Shire.
Bilbo Baggins là một người Hobbit nổi tiếng đến từ Shire.
Frodo embarked on a dangerous journey with his hobbit friends.
Frodo bắt đầu một hành trình nguy hiểm cùng những người bạn Hobbit của mình.
The hobbit hole had a round green door.
Hang Hobbit có một cánh cửa tròn màu xanh.
Gandalf sought the help of the hobbits in his quest.
Gandalf tìm kiếm sự giúp đỡ của người Hobbit trong cuộc tìm kiếm của mình.
Hobbits are known for their love of good food and comfort.
Người Hobbit nổi tiếng với tình yêu đối với đồ ăn ngon và sự thoải mái.
The hobbit community celebrated with a grand feast.
Cộng đồng Hobbit ăn mừng với một bữa tiệc lớn.
Samwise Gamgee was a loyal companion to the hobbit Frodo.
Samwise Gamgee là một người bạn đồng hành trung thành của người Hobbit Frodo.
The hobbit Frodo carried the One Ring to Mount Doom.
Người Hobbit Frodo đã mang chiếc Nhẫn Duy Nhất đến Núi Doom.
Hobbits have a reputation for being humble and unassuming.
Người Hobbit có danh tiếng là khiêm tốn và không phô trương.
Merry: No, you don't understand. We're hobbits, halflings, shire-folk.
Merry: Không, bạn không hiểu. Chúng tôi là người Hobbit, người lùn, dân Shire.
The hobbit village was nestled in a lush green valley.
Ngôi làng Hobbit nằm yên ả trong một thung lũng xanh tươi.
Bilbo Baggins is a well-known hobbit from the Shire.
Bilbo Baggins là một người Hobbit nổi tiếng đến từ Shire.
Frodo embarked on a dangerous journey with his hobbit friends.
Frodo bắt đầu một hành trình nguy hiểm cùng những người bạn Hobbit của mình.
The hobbit hole had a round green door.
Hang Hobbit có một cánh cửa tròn màu xanh.
Gandalf sought the help of the hobbits in his quest.
Gandalf tìm kiếm sự giúp đỡ của người Hobbit trong cuộc tìm kiếm của mình.
Hobbits are known for their love of good food and comfort.
Người Hobbit nổi tiếng với tình yêu đối với đồ ăn ngon và sự thoải mái.
The hobbit community celebrated with a grand feast.
Cộng đồng Hobbit ăn mừng với một bữa tiệc lớn.
Samwise Gamgee was a loyal companion to the hobbit Frodo.
Samwise Gamgee là một người bạn đồng hành trung thành của người Hobbit Frodo.
The hobbit Frodo carried the One Ring to Mount Doom.
Người Hobbit Frodo đã mang chiếc Nhẫn Duy Nhất đến Núi Doom.
Hobbits have a reputation for being humble and unassuming.
Người Hobbit có danh tiếng là khiêm tốn và không phô trương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay