homeless hobos
những người lang thang không có nơi ở
train-hopping hobos
những người lang thang đi nhờ tàu
friendly hobos
những người lang thang thân thiện
traveling hobos
những người lang thang đi du lịch
city hobos
những người lang thang trong thành phố
old hobos
những người lang thang già
local hobos
những người lang thang địa phương
young hobos
những người lang thang trẻ
seasoned hobos
những người lang thang dày dặn kinh nghiệm
lost hobos
những người lang thang bị lạc
hobos often travel by train to find work.
Những người lang thang thường đi tàu để tìm việc làm.
many hobos have stories about their adventures.
Nhiều người lang thang có những câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của họ.
hobos sometimes form communities for support.
Đôi khi những người lang thang tạo thành các cộng đồng để hỗ trợ lẫn nhau.
in the past, hobos were a common sight during the great depression.
Trong quá khứ, những người lang thang là một cảnh thường thấy trong thời kỳ đại suy thoái.
hobos often carry their belongings in a bindle.
Những người lang thang thường mang theo đồ đạc của họ trong một chiếc túi nhỏ.
some hobos prefer to live off the grid.
Một số người lang thang thích sống ẩn dật.
hobos can teach us about resilience and survival.
Những người lang thang có thể dạy chúng ta về sự kiên cường và sinh tồn.
many hobos rely on kindness from strangers.
Nhiều người lang thang dựa vào lòng tốt của người lạ.
hobos often use symbols to communicate safe places.
Những người lang thang thường sử dụng các biểu tượng để giao tiếp về những nơi an toàn.
some people romanticize the life of hobos.
Một số người lãng mạng hóa cuộc sống của những người lang thang.
homeless hobos
những người lang thang không có nơi ở
train-hopping hobos
những người lang thang đi nhờ tàu
friendly hobos
những người lang thang thân thiện
traveling hobos
những người lang thang đi du lịch
city hobos
những người lang thang trong thành phố
old hobos
những người lang thang già
local hobos
những người lang thang địa phương
young hobos
những người lang thang trẻ
seasoned hobos
những người lang thang dày dặn kinh nghiệm
lost hobos
những người lang thang bị lạc
hobos often travel by train to find work.
Những người lang thang thường đi tàu để tìm việc làm.
many hobos have stories about their adventures.
Nhiều người lang thang có những câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của họ.
hobos sometimes form communities for support.
Đôi khi những người lang thang tạo thành các cộng đồng để hỗ trợ lẫn nhau.
in the past, hobos were a common sight during the great depression.
Trong quá khứ, những người lang thang là một cảnh thường thấy trong thời kỳ đại suy thoái.
hobos often carry their belongings in a bindle.
Những người lang thang thường mang theo đồ đạc của họ trong một chiếc túi nhỏ.
some hobos prefer to live off the grid.
Một số người lang thang thích sống ẩn dật.
hobos can teach us about resilience and survival.
Những người lang thang có thể dạy chúng ta về sự kiên cường và sinh tồn.
many hobos rely on kindness from strangers.
Nhiều người lang thang dựa vào lòng tốt của người lạ.
hobos often use symbols to communicate safe places.
Những người lang thang thường sử dụng các biểu tượng để giao tiếp về những nơi an toàn.
some people romanticize the life of hobos.
Một số người lãng mạng hóa cuộc sống của những người lang thang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay