ice hockeys
khốc nguyệt trên băng
field hockeys
khốc nguyệt trên sân
hockeys equipment
thiết bị khúc côn cầu
hockeys team
đội khúc côn cầu
hockeys game
trận đấu khúc côn cầu
hockeys league
liêng khúc côn cầu
women's hockeys
khúc côn cầu nữ
youth hockeys
khúc côn cầu trẻ
hockeys stick
gậy khúc côn cầu
hockeys training
tập luyện khúc côn cầu
many children enjoy playing hockeys after school.
Nhiều đứa trẻ thích chơi khúc côn cầu sau giờ học.
hockeys are popular in countries with cold climates.
Khúc côn cầu phổ biến ở các quốc gia có khí hậu lạnh.
she practices her hockeys skills every weekend.
Cô ấy luyện tập kỹ năng khúc côn cầu của mình mỗi cuối tuần.
watching hockeys games is a favorite pastime for many.
Xem các trận đấu khúc côn cầu là một thú vui yêu thích của nhiều người.
he joined a local team to improve his hockeys performance.
Anh ấy đã tham gia một đội địa phương để cải thiện hiệu suất khúc côn cầu của mình.
hockeys tournaments attract teams from all over the region.
Các giải đấu khúc côn cầu thu hút các đội từ khắp khu vực.
she bought new equipment for her hockeys practice.
Cô ấy đã mua thiết bị mới cho buổi tập khúc côn cầu của mình.
hockeys players need to be physically fit and agile.
Các cầu thủ khúc côn cầu cần phải khỏe mạnh về thể chất và nhanh nhẹn.
the coach emphasized teamwork in hockeys training.
Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đồng đội trong quá trình huấn luyện khúc côn cầu.
he dreams of playing professional hockeys one day.
Anh ấy mơ ước được chơi khúc côn cầu chuyên nghiệp một ngày nào đó.
ice hockeys
khốc nguyệt trên băng
field hockeys
khốc nguyệt trên sân
hockeys equipment
thiết bị khúc côn cầu
hockeys team
đội khúc côn cầu
hockeys game
trận đấu khúc côn cầu
hockeys league
liêng khúc côn cầu
women's hockeys
khúc côn cầu nữ
youth hockeys
khúc côn cầu trẻ
hockeys stick
gậy khúc côn cầu
hockeys training
tập luyện khúc côn cầu
many children enjoy playing hockeys after school.
Nhiều đứa trẻ thích chơi khúc côn cầu sau giờ học.
hockeys are popular in countries with cold climates.
Khúc côn cầu phổ biến ở các quốc gia có khí hậu lạnh.
she practices her hockeys skills every weekend.
Cô ấy luyện tập kỹ năng khúc côn cầu của mình mỗi cuối tuần.
watching hockeys games is a favorite pastime for many.
Xem các trận đấu khúc côn cầu là một thú vui yêu thích của nhiều người.
he joined a local team to improve his hockeys performance.
Anh ấy đã tham gia một đội địa phương để cải thiện hiệu suất khúc côn cầu của mình.
hockeys tournaments attract teams from all over the region.
Các giải đấu khúc côn cầu thu hút các đội từ khắp khu vực.
she bought new equipment for her hockeys practice.
Cô ấy đã mua thiết bị mới cho buổi tập khúc côn cầu của mình.
hockeys players need to be physically fit and agile.
Các cầu thủ khúc côn cầu cần phải khỏe mạnh về thể chất và nhanh nhẹn.
the coach emphasized teamwork in hockeys training.
Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đồng đội trong quá trình huấn luyện khúc côn cầu.
he dreams of playing professional hockeys one day.
Anh ấy mơ ước được chơi khúc côn cầu chuyên nghiệp một ngày nào đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay