hodads

[Mỹ]/ˈhəʊdæd/
[Anh]/ˈhoʊdæd/

Dịch

n.người lướt sóng giả mạo

Cụm từ & Cách kết hợp

cool hodad

cool hodad

big hodad

big hodad

rad hodad

rad hodad

classic hodad

classic hodad

local hodad

local hodad

happy hodad

happy hodad

surfing hodad

surfing hodad

friendly hodad

friendly hodad

chill hodad

chill hodad

funny hodad

funny hodad

Câu ví dụ

a hodad is someone who loves surfing but doesn't actually surf.

Một 'hodad' là người yêu thích việc lướt sóng nhưng không thực sự lướt sóng.

many hodads hang out at the beach to soak up the sun.

Nhiều 'hodad' tụ tập ở bãi biển để tắm nắng.

he calls himself a hodad because he enjoys the beach lifestyle.

Anh ta tự gọi mình là 'hodad' vì anh ta thích phong cách sống trên bãi biển.

hodads often wear surf gear even if they don't surf.

Các 'hodad' thường mặc đồ lướt sóng ngay cả khi họ không lướt sóng.

being a hodad is all about the vibe, not the skills.

Việc trở thành một 'hodad' là tất cả về cảm giác, không phải về kỹ năng.

hodads enjoy the culture of surfing without getting in the water.

Các 'hodad' thích thú với văn hóa lướt sóng mà không cần phải xuống nước.

some people think hodads are just posers.

Một số người nghĩ rằng 'hodad' chỉ là những kẻ khoe khoang.

hodads can be found at local surf shops chatting about waves.

Bạn có thể tìm thấy 'hodad' tại các cửa hàng bán đồ lướt sóng địa phương, trò chuyện về sóng.

he loves the beach, but he's definitely a hodad.

Anh ấy yêu thích bãi biển, nhưng chắc chắn là một 'hodad'.

hodads often have great stories about surfing adventures.

Các 'hodad' thường có những câu chuyện thú vị về những chuyến phiêu lưu lướt sóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay