hoeing

[Mỹ]/'həʊɪŋ/
[Anh]/'hoʊɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.hành động sử dụng cái cuốc để xới đất hoặc loại bỏ cỏ dại
n.hành động hoặc quá trình xới đất

Cụm từ & Cách kết hợp

garden hoeing

xới vườn

field hoeing

xới đồng

regular hoeing

xới thường xuyên

manual hoeing

xới thủ công

deep hoeing

xới sâu

effective hoeing

xới hiệu quả

soil hoeing

xới đất

crop hoeing

xới cây trồng

frequent hoeing

xới thường xuyên

quick hoeing

xới nhanh

Câu ví dụ

he spent the afternoon hoeing the garden.

Anh ấy đã dành buổi chiều để cuốc vườn.

hoeing is essential for maintaining healthy soil.

Việc cuốc đất rất cần thiết để duy trì đất khỏe mạnh.

she enjoys hoeing the rows of vegetables every spring.

Cô ấy thích cuốc các hàng rau mỗi mùa xuân.

after hoeing, the plants looked much better.

Sau khi cuốc, cây trồng trông tốt hơn nhiều.

he learned hoeing techniques from his grandfather.

Anh ấy đã học các kỹ thuật cuốc từ ông nội của mình.

hoeing can be tiring but rewarding work.

Cuốc đất có thể mệt mỏi nhưng là công việc đáng khen thưởng.

they were hoeing the fields to prepare for planting.

Họ đang cuốc các cánh đồng để chuẩn bị cho việc trồng trọt.

proper hoeing can help control weeds effectively.

Việc cuốc đất đúng cách có thể giúp kiểm soát cỏ dại hiệu quả.

he prefers hoeing over using chemical weed killers.

Anh ấy thích cuốc hơn là dùng thuốc diệt cỏ hóa học.

hoeing is a skill that improves with practice.

Cuốc là một kỹ năng được cải thiện theo thời gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay