pulling weeds
nhổ cỏ dại
clearing out weeds
dọn sạch cỏ dại
weeding fork
xẻng nhổ cỏ
weeding machine
máy nhổ cỏ
Weeding out the unnecessary information is essential for a clear and concise report.
Việc loại bỏ những thông tin không cần thiết là điều cần thiết để có một báo cáo rõ ràng và súc tích.
She spent the whole morning weeding the garden to make it look neat and tidy.
Cô ấy đã dành cả buổi sáng để làm sạch vườn để nó trông gọn gàng và ngăn nắp.
Weeding through hundreds of job applications can be a time-consuming process.
Việc sàng lọc hàng trăm đơn xin việc có thể là một quá trình tốn nhiều thời gian.
Weeding out toxic relationships is necessary for personal growth and well-being.
Việc loại bỏ những mối quan hệ độc hại là cần thiết cho sự phát triển và hạnh phúc cá nhân.
They are weeding out candidates who do not meet the job requirements.
Họ đang loại bỏ những ứng viên không đáp ứng các yêu cầu công việc.
Regular weeding is important to prevent weeds from taking over the garden.
Làm sạch thường xuyên là quan trọng để ngăn chặn cỏ dại chiếm lấy khu vườn.
The weeding process can be tedious, but it is necessary to maintain a healthy garden.
Quá trình làm sạch có thể tẻ nhạt, nhưng nó cần thiết để duy trì một khu vườn khỏe mạnh.
Weeding out distractions is crucial for staying focused on your goals.
Việc loại bỏ những yếu tố gây xao nhãng là rất quan trọng để giữ cho bạn tập trung vào mục tiêu của mình.
Weeding is a common chore in gardening that helps plants thrive by removing unwanted competition.
Làm sạch là một công việc phổ biến trong làm vườn giúp cây trồng phát triển bằng cách loại bỏ sự cạnh tranh không mong muốn.
They are weeding out inefficiencies in the production process to improve productivity.
Họ đang loại bỏ những bất hiệu quả trong quy trình sản xuất để cải thiện năng suất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay