garden hoes
xẻng làm vườn
fishing hoes
xẻng câu cá
hand hoes
xẻng cầm tay
field hoes
xẻng đồng
long hoes
xẻng dài
metal hoes
xẻng kim loại
wooden hoes
xẻng gỗ
small hoes
xẻng nhỏ
heavy hoes
xẻng nặng
sharp hoes
xẻng sắc
she uses hoes to cultivate her garden.
Cô ấy sử dụng cuốc để làm vườn.
farmers often rely on hoes for planting.
Nông dân thường dựa vào cuốc để trồng trọt.
he bought new hoes for the community garden.
Anh ấy đã mua những chiếc cuốc mới cho khu vườn cộng đồng.
hoes are essential tools for any gardener.
Cuốc là những công cụ thiết yếu cho bất kỳ người làm vườn nào.
she prefers using hoes over machines for small plots.
Cô ấy thích sử dụng cuốc hơn là máy móc cho những mảnh đất nhỏ.
different types of hoes serve various purposes.
Các loại cuốc khác nhau phục vụ nhiều mục đích khác nhau.
he learned how to use hoes at a young age.
Anh ấy đã học cách sử dụng cuốc từ khi còn trẻ.
hoes can help aerate the soil effectively.
Cuốc có thể giúp thông khí cho đất một cách hiệu quả.
they organized a workshop on using hoes for gardening.
Họ đã tổ chức một hội thảo về cách sử dụng cuốc để làm vườn.
using hoes can reduce the need for chemical fertilizers.
Việc sử dụng cuốc có thể làm giảm sự cần thiết phải sử dụng phân bón hóa học.
garden hoes
xẻng làm vườn
fishing hoes
xẻng câu cá
hand hoes
xẻng cầm tay
field hoes
xẻng đồng
long hoes
xẻng dài
metal hoes
xẻng kim loại
wooden hoes
xẻng gỗ
small hoes
xẻng nhỏ
heavy hoes
xẻng nặng
sharp hoes
xẻng sắc
she uses hoes to cultivate her garden.
Cô ấy sử dụng cuốc để làm vườn.
farmers often rely on hoes for planting.
Nông dân thường dựa vào cuốc để trồng trọt.
he bought new hoes for the community garden.
Anh ấy đã mua những chiếc cuốc mới cho khu vườn cộng đồng.
hoes are essential tools for any gardener.
Cuốc là những công cụ thiết yếu cho bất kỳ người làm vườn nào.
she prefers using hoes over machines for small plots.
Cô ấy thích sử dụng cuốc hơn là máy móc cho những mảnh đất nhỏ.
different types of hoes serve various purposes.
Các loại cuốc khác nhau phục vụ nhiều mục đích khác nhau.
he learned how to use hoes at a young age.
Anh ấy đã học cách sử dụng cuốc từ khi còn trẻ.
hoes can help aerate the soil effectively.
Cuốc có thể giúp thông khí cho đất một cách hiệu quả.
they organized a workshop on using hoes for gardening.
Họ đã tổ chức một hội thảo về cách sử dụng cuốc để làm vườn.
using hoes can reduce the need for chemical fertilizers.
Việc sử dụng cuốc có thể làm giảm sự cần thiết phải sử dụng phân bón hóa học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay