hoflin

[Mỹ]/hɒflɪn/
[Anh]/hɑːflɪn/

Dịch

n. một họ
pn. một danh từ riêng chỉ một người
Các dạng của từ
số nhiềuhoflins

Cụm từ & Cách kết hợp

the hoflin group

nhóm hoflin

hoflin family

gia đình hoflin

visit hoflin

thăm hoflin

hoflin method

phương pháp hoflin

call hoflin

gọi hoflin

old hoflin

hoflin cũ

new hoflin

hoflin mới

hoflin style

phong cách hoflin

see hoflin

nhìn thấy hoflin

join hoflin

tham gia hoflin

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay