hoflins

[Mỹ]/hɒflɪnz/
[Anh]/hɑːflɪnz/

Dịch

n. số nhiều của Hoflin; một họ.

Cụm từ & Cách kết hợp

the hoflins

Vietnamese_translation

hoflins family

Vietnamese_translation

old hoflins

Vietnamese_translation

two hoflins

Vietnamese_translation

dear hoflins

Vietnamese_translation

see hoflins

Vietnamese_translation

late hoflins

Vietnamese_translation

call hoflins

Vietnamese_translation

visit hoflins

Vietnamese_translation

those hoflins

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

hoflins are celebrated with great enthusiasm in our town

Hoflins ở thị trấn chúng tôi được tổ chức với sự hào hứng lớn

the annual hoflins festival brings families together

Lễ hội hoflins hàng năm mang lại cơ hội cho các gia đình sum họp

children look forward to hoflins every year

Các em nhỏ luôn mong chờ đến hoflins mỗi năm

traditional hoflins customs vary by region

Các phong tục truyền thống của hoflins thay đổi theo từng khu vực

we prepare special food for hoflins celebrations

Chúng tôi chuẩn bị những món ăn đặc biệt cho các lễ hội hoflins

hoflins often feature colorful decorations

Hoflins thường có những trang trí đầy màu sắc

many stores offer discounts during hoflins

Nhiều cửa hàng cung cấp các chương trình giảm giá trong dịp hoflins

families exchange gifts during hoflins

Các gia đình trao đổi quà cho nhau trong dịp hoflins

the history of hoflins dates back centuries

Lịch sử của hoflins có thể追溯 back hàng thế kỷ

musical performances are common during hoflins

Các buổi biểu diễn âm nhạc là điều phổ biến trong dịp hoflins

people wear traditional clothing for hoflins

Người dân mặc trang phục truyền thống cho dịp hoflins

hoflins provide an opportunity to visit relatives

Hoflins cung cấp cơ hội để thăm hỏi người thân

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay