undefined

[Mỹ]/ʌndɪ'faɪnd/
[Anh]/ˌʌndɪ'faɪnd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không được xác định rõ ràng hoặc xác định; không có nghĩa rõ ràng hoặc cụ thể

Câu ví dụ

undefined areas of jurisdiction.

các khu vực quyền hạn chưa được xác định.

he felt an undefined longing.

anh cảm thấy một nỗi khao khát không xác định.

the states of the qualities are the defined, the undefined, the indicated only, and the signless.

các trạng thái của các phẩm chất là xác định, không xác định, chỉ được chỉ ra và vô dấu.

The outcome of the project is still undefined.

Kết quả của dự án vẫn chưa được xác định.

The rules for the competition are undefined at this point.

Các quy tắc cho cuộc thi vẫn chưa được xác định vào thời điểm này.

The meaning of the symbol is undefined in this context.

Ý nghĩa của biểu tượng không được xác định trong ngữ cảnh này.

The relationship between the two characters is left undefined in the story.

Mối quan hệ giữa hai nhân vật được để ngỏ và không được xác định trong câu chuyện.

The boundaries of the property are currently undefined.

Ranh giới của bất động sản hiện đang chưa được xác định.

The parameters of the function are undefined.

Các tham số của hàm không được xác định.

The future of the company is still undefined.

Tương lai của công ty vẫn chưa được xác định.

The behavior of the new software is undefined in certain situations.

Hành vi của phần mềm mới chưa được xác định trong một số tình huống nhất định.

The goals of the project remain undefined.

Các mục tiêu của dự án vẫn chưa được xác định.

The concept of beauty is often undefined and subjective.

Khái niệm về cái đẹp thường không được xác định và mang tính chủ quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay