| số nhiều | hofmans |
hofman proposed a new theory about quantum mechanics.
Hofman đã đề xuất một lý thuyết mới về cơ học lượng tử.
professor hofman published his groundbreaking research last year.
Giáo sư Hofman đã công bố nghiên cứu đột phá của ông vào năm ngoái.
the hofman brothers started a successful tech company.
Các anh em Hofman đã thành lập một công ty công nghệ thành công.
dr. hofman won the prestigious award for her contributions.
Bà Hofman đã giành được giải thưởng danh giá nhờ những đóng góp của bà.
hofman's latest book became an instant bestseller.
Cuốn sách mới nhất của Hofman trở thành cuốn bestseller ngay lập tức.
the hofman family has lived in this town for generations.
Gia đình Hofman đã sinh sống ở ngôi làng này qua nhiều thế hệ.
we consulted with hofman, the renowned expert.
Chúng tôi đã tham vấn với Hofman, chuyên gia nổi tiếng.
hofman's presentation impressed everyone at the conference.
Bài thuyết trình của Hofman đã ấn tượng với tất cả mọi người tại hội nghị.
many students admire professor hofman's teaching style.
Nhiều sinh viên ngưỡng mộ phong cách giảng dạy của giáo sư Hofman.
the hofman algorithm revolutionized the field.
Thuật toán Hofman đã cách mạng hóa lĩnh vực này.
hofman collaborated with international researchers on the project.
Hofman đã hợp tác với các nhà nghiên cứu quốc tế trong dự án này.
several critics praised hofman's innovative approach.
Nhiều nhà phê bình khen ngợi cách tiếp cận đổi mới của Hofman.
hofman proposed a new theory about quantum mechanics.
Hofman đã đề xuất một lý thuyết mới về cơ học lượng tử.
professor hofman published his groundbreaking research last year.
Giáo sư Hofman đã công bố nghiên cứu đột phá của ông vào năm ngoái.
the hofman brothers started a successful tech company.
Các anh em Hofman đã thành lập một công ty công nghệ thành công.
dr. hofman won the prestigious award for her contributions.
Bà Hofman đã giành được giải thưởng danh giá nhờ những đóng góp của bà.
hofman's latest book became an instant bestseller.
Cuốn sách mới nhất của Hofman trở thành cuốn bestseller ngay lập tức.
the hofman family has lived in this town for generations.
Gia đình Hofman đã sinh sống ở ngôi làng này qua nhiều thế hệ.
we consulted with hofman, the renowned expert.
Chúng tôi đã tham vấn với Hofman, chuyên gia nổi tiếng.
hofman's presentation impressed everyone at the conference.
Bài thuyết trình của Hofman đã ấn tượng với tất cả mọi người tại hội nghị.
many students admire professor hofman's teaching style.
Nhiều sinh viên ngưỡng mộ phong cách giảng dạy của giáo sư Hofman.
the hofman algorithm revolutionized the field.
Thuật toán Hofman đã cách mạng hóa lĩnh vực này.
hofman collaborated with international researchers on the project.
Hofman đã hợp tác với các nhà nghiên cứu quốc tế trong dự án này.
several critics praised hofman's innovative approach.
Nhiều nhà phê bình khen ngợi cách tiếp cận đổi mới của Hofman.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay