hoggishly

[US]/ˈhɒɡɪʃli/
[UK]/ˈhɔɡɪʃli/

Translation

adv. theo cách giống lợn; tham lam

Phrases & Collocations

hoggishly greedy

tham lam một cách quá mức

hoggishly selfish

tự phụ một cách quá mức

hoggishly messy

lộn xộn một cách quá mức

hoggishly loud

ồn ào một cách quá mức

hoggishly rude

vô phép một cách quá mức

hoggishly wasteful

lãng phí một cách quá mức

hoggishly indulgent

nuông chiều một cách quá mức

hoggishly arrogant

kiêu ngạo một cách quá mức

hoggishly boastful

khoe khoang một cách quá mức

hoggishly careless

cẩu thả một cách quá mức

Example Sentences

he hoggishly took the biggest piece of cake.

anh ấy đã tham lam lấy phần bánh lớn nhất.

she hoggishly claimed all the attention at the party.

cô ấy đã tham lam chiếm trọn mọi sự chú ý tại bữa tiệc.

the hoggishly rich man refused to share his wealth.

người đàn ông giàu có tham lam đã từ chối chia sẻ sự giàu có của mình.

they hoggishly monopolized the conversation.

họ đã độc chiếm cuộc trò chuyện một cách tham lam.

he hoggishly kept the best toys for himself.

anh ấy đã giữ những món đồ chơi tốt nhất cho mình một cách tham lam.

her hoggishly behavior at the meeting annoyed everyone.

hành vi tham lam của cô ấy tại cuộc họp đã khiến mọi người khó chịu.

the hoggishly greedy child wanted all the candy.

đứa trẻ tham lam muốn tất cả mọi viên kẹo.

he hoggishly dominated the team project without considering others.

anh ấy đã độc chiếm dự án nhóm mà không cân nhắc đến người khác.

her hoggishly attitude made it hard to work together.

tinh thần thái tham lam của cô ấy khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.

they hoggishly used all the resources for themselves.

họ đã sử dụng tất cả các nguồn lực cho bản thân một cách tham lam.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now