hogweed

[Mỹ]/ˈhɒɡwiːd/
[Anh]/ˈhɔːɡwiːd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây, thường được gọi là cây tầm ma khổng lồ; cây thảo thuộc chi Heracleum
Word Forms
số nhiềuhogweeds

Cụm từ & Cách kết hợp

giant hogweed

rau hùm khổng lồ

common hogweed

rau hùm thông thường

hogweed plant

cây rau hùm

hogweed control

kiểm soát rau hùm

hogweed invasion

xâm lấn bởi rau hùm

hogweed removal

khử bỏ rau hùm

hogweed danger

mối nguy từ rau hùm

hogweed effects

tác động của rau hùm

hogweed species

các loài rau hùm

hogweed habitat

môi trường sống của rau hùm

Câu ví dụ

hogweed can grow up to 14 feet tall.

cây thường xuân có thể cao tới 4,27 mét.

be cautious when handling hogweed.

hãy cẩn thận khi xử lý cây thường xuân.

hogweed is known for its large, umbrella-like flowers.

cây thường xuân nổi tiếng với những bông hoa lớn hình tán.

some people are allergic to hogweed sap.

một số người bị dị ứng với nhựa cây thường xuân.

hogweed can invade gardens and fields.

cây thường xuân có thể xâm nhập vào vườn và đồng ruộng.

it is important to identify hogweed correctly.

rất quan trọng để xác định đúng cây thường xuân.

hogweed can cause severe skin burns.

cây thường xuân có thể gây ra bỏng da nghiêm trọng.

many states have programs to control hogweed growth.

nhiều tiểu bang có các chương trình để kiểm soát sự phát triển của cây thường xuân.

hogweed is often mistaken for other plants.

cây thường xuân thường bị nhầm lẫn với các loại cây khác.

removing hogweed requires proper safety gear.

loại bỏ cây thường xuân đòi hỏi trang bị bảo hộ phù hợp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay