hohhots

[Mỹ]/həu'hɔt/
[Anh]/həu'hɔt/

Dịch

n.thủ đô của Khu Tự Trị Nội Mông ở Trung Quốc; cũng được biết đến với tên gọi Huhehot hoặc Huhehaote

Cụm từ & Cách kết hợp

hohhots city

thành phố hohhots

hohhots travel

du lịch hohhots

hohhots culture

văn hóa hohhots

hohhots food

ẩm thực hohhots

hohhots weather

thời tiết hohhots

hohhots history

lịch sử hohhots

hohhots sights

các điểm tham quan hohhots

hohhots market

chợ hohhots

hohhots events

sự kiện hohhots

hohhots people

con người hohhots

Câu ví dụ

hohhots is known for its beautiful landscapes.

hohhots nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

many tourists visit hohhots every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm hohhots mỗi năm.

hohhots has a rich cultural heritage.

hohhots có di sản văn hóa phong phú.

the local cuisine in hohhots is delicious.

Ẩm thực địa phương ở hohhots rất ngon.

there are several historical sites in hohhots.

Có nhiều địa điểm lịch sử ở hohhots.

hohhots is the capital of inner mongolia.

hohhots là thủ đô của mông cổ nội.

people in hohhots celebrate many festivals.

Người dân ở hohhots ăn mừng nhiều lễ hội.

hohhots is famous for its traditional mongolian culture.

hohhots nổi tiếng với văn hóa mông cổ truyền thống.

in hohhots, you can find unique handicrafts.

Ở hohhots, bạn có thể tìm thấy đồ thủ công mỹ nghệ độc đáo.

hohhots offers a variety of outdoor activities.

hohhots cung cấp nhiều hoạt động ngoài trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay