hohn

[Mỹ]/hoʊn/
[Anh]/hoʊn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hohn (tên họ); Hohn (địa điểm ở Đức)
Các dạng của từ
so sánh hơnhohner

Cụm từ & Cách kết hợp

hohn in on

Vietnamese_translation

hohned skills

Vietnamese_translation

hohning down

Vietnamese_translation

hohned in

Vietnamese_translation

hohns in

Vietnamese_translation

well-hohned

Vietnamese_translation

hohnning ability

Vietnamese_translation

hohn the craft

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay