hohner

[Mỹ]/ˈhəʊnər/
[Anh]/ˈhoʊnər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. comparative of hohn

Cụm từ & Cách kết hợp

hohner harmonica

hohner harmonica

hohner accordion

hohner accordion

play hohner

play hohner

my hohner

my hohner

hohner player

hohner player

hohner blues

hohner blues

a hohner

a hohner

hohner brand

hohner brand

hohner sound

hohner sound

hohner music

hohner music

Câu ví dụ

the street musician played a beautiful melody on his hohner accordion.

Người nhạc sĩ đường phố đã chơi một bản nhạc tuyệt đẹp trên cây accordion Hohner của mình.

she learned to play the hohner harmonica when she was only five years old.

Cô ấy học cách chơi sáo Hohner khi mới chỉ năm tuổi.

the hohner brand has been manufacturing quality instruments for over 150 years.

Thương hiệu Hohner đã sản xuất các nhạc cụ chất lượng trong hơn 150 năm.

many professional musicians prefer hohner accordions for their rich sound.

Nhiều nhạc sĩ chuyên nghiệp ưa chuộng accordion Hohner nhờ âm thanh phong phú của nó.

his grandfather gave him a vintage hohner harmonica as a gift.

Bà nội của anh đã tặng anh một chiếc sáo Hohner cổ điển làm quà.

the hohner factory in germany produces some of the finest accordions in the world.

Nhà máy Hohner ở Đức sản xuất một số chiếc accordion tốt nhất thế giới.

you can find hohner instruments in music stores around the globe.

Bạn có thể tìm thấy nhạc cụ Hohner tại các cửa hàng nhạc cụ khắp thế giới.

the traditional hohner sound brings warmth to any folk music performance.

Âm thanh truyền thống của Hohner mang lại sự ấm áp cho bất kỳ buổi biểu diễn nhạc dân gian nào.

young musicians are discovering the joy of playing hohner instruments.

Các nhạc sĩ trẻ đang khám phá niềm vui khi chơi nhạc cụ Hohner.

hohner continues to innovate while honoring its musical heritage.

Hohner tiếp tục đổi mới trong khi tôn vinh di sản âm nhạc của mình.

the accordion master performed with his beloved hohner at the concert.

Người nghệ sĩ accordion tài ba đã biểu diễn cùng cây accordion Hohner yêu thích của mình tại buổi hòa nhạc.

collecting vintage hohner harmonicas has become his favorite hobby.

Sưu tập các chiếc sáo Hohner cổ điển đã trở thành sở thích yêu thích của anh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay