hola

[Mỹ]/ˈoʊ.lɑː/
[Anh]/ˈoʊ.lɑː/

Dịch

int.(Spanish) hola; hi

Cụm từ & Cách kết hợp

hola, friend!

Chào, bạn!

hola there!

Chào bạn!

say hola.

Nói chào.

hola again.

Chào lại.

hola, everyone.

Chào mọi người!

hola, how are you?

Chào, bạn khỏe không?

hola, nice to meet you.

Chào, rất vui được gặp bạn.

hola, welcome!

Chào mừng!

hola, good to see you.

Chào, vui được gặp bạn.

hola, what's up?

Chào, có gì mới không?

Câu ví dụ

say hola to everyone when you arrive at the party.

hãy nói hola với mọi người khi bạn đến dự tiệc.

she greeted us with a cheerful hola and a warm smile.

cô ấy chào đón chúng tôi bằng một lời hola vui vẻ và nụ cười ấm áp.

he sent a quick hola message to his friend in spain.

anh ấy đã gửi một tin nhắn hola nhanh chóng cho bạn bè của mình ở Tây Ban Nha.

the children shouted hola as the bus pulled up.

các bạn nhỏ đã reo lên hola khi xe buýt đến gần.

we exchanged a friendly hola with the shopkeeper.

chúng tôi đã trao đổi một lời chào hola thân thiện với người bán hàng.

a simple hola is often all you need to start a conversation.

một lời chào hola đơn giản thường là tất cả những gì bạn cần để bắt đầu một cuộc trò chuyện.

she responded to my hola with a warm “qué tal?”

cô ấy đáp lại lời hola của tôi bằng một câu “qué tal?” ấm áp.

the tour guide began with a hearty hola to the group.

người hướng dẫn du lịch bắt đầu bằng một lời chào hola nồng nhiệt với nhóm.

he waved and shouted hola across the crowded plaza.

anh ấy vẫy tay và hét lên hola trên quảng trường đông đúc.

after a long silence, she just said hola.

sau một thời gian im lặng, cô ấy chỉ nói hola.

the email started with a casual hola and a brief introduction.

email bắt đầu bằng một lời chào hola thân mật và một giới thiệu ngắn gọn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay