holarctic region
khu vực cận Bắc Cực
holarctic species
loài cận Bắc Cực
holarctic fauna
động vật hoả cực
holarctic flora
thực vật hoả cực
holarctic distribution
phân bố cận Bắc Cực
holarctic ecosystem
hệ sinh thái cận Bắc Cực
holarctic climate
khí hậu cận Bắc Cực
holarctic biodiversity
đa dạng sinh học cận Bắc Cực
holarctic habitats
môi trường sống cận Bắc Cực
holarctic migration
di cư cận Bắc Cực
the holarctic region is home to diverse wildlife.
khu vực holarctic là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.
many species in the holarctic are adapted to cold climates.
nhiều loài trong holarctic đã thích nghi với khí hậu lạnh.
research on holarctic ecosystems is crucial for conservation.
nghiên cứu về các hệ sinh thái holarctic rất quan trọng cho công tác bảo tồn.
bird migration patterns often reflect holarctic connections.
các mô hình di cư của chim thường phản ánh các kết nối holarctic.
the holarctic zone includes parts of north america and eurasia.
khu vực holarctic bao gồm các phần của Bắc Mỹ và châu Á.
climate change is affecting holarctic habitats significantly.
biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đáng kể đến các môi trường sống của holarctic.
many researchers study holarctic flora and fauna.
nhiều nhà nghiên cứu nghiên cứu về thực vật và động vật của holarctic.
holarctic species often have wide-ranging distributions.
các loài holarctic thường có phạm vi phân bố rộng lớn.
understanding holarctic biodiversity is essential for ecology.
hiểu về đa dạng sinh học holarctic là điều cần thiết cho sinh thái học.
the holarctic climate supports unique adaptations in species.
khí hậu holarctic hỗ trợ các sự thích nghi độc đáo ở các loài.
holarctic region
khu vực cận Bắc Cực
holarctic species
loài cận Bắc Cực
holarctic fauna
động vật hoả cực
holarctic flora
thực vật hoả cực
holarctic distribution
phân bố cận Bắc Cực
holarctic ecosystem
hệ sinh thái cận Bắc Cực
holarctic climate
khí hậu cận Bắc Cực
holarctic biodiversity
đa dạng sinh học cận Bắc Cực
holarctic habitats
môi trường sống cận Bắc Cực
holarctic migration
di cư cận Bắc Cực
the holarctic region is home to diverse wildlife.
khu vực holarctic là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.
many species in the holarctic are adapted to cold climates.
nhiều loài trong holarctic đã thích nghi với khí hậu lạnh.
research on holarctic ecosystems is crucial for conservation.
nghiên cứu về các hệ sinh thái holarctic rất quan trọng cho công tác bảo tồn.
bird migration patterns often reflect holarctic connections.
các mô hình di cư của chim thường phản ánh các kết nối holarctic.
the holarctic zone includes parts of north america and eurasia.
khu vực holarctic bao gồm các phần của Bắc Mỹ và châu Á.
climate change is affecting holarctic habitats significantly.
biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đáng kể đến các môi trường sống của holarctic.
many researchers study holarctic flora and fauna.
nhiều nhà nghiên cứu nghiên cứu về thực vật và động vật của holarctic.
holarctic species often have wide-ranging distributions.
các loài holarctic thường có phạm vi phân bố rộng lớn.
understanding holarctic biodiversity is essential for ecology.
hiểu về đa dạng sinh học holarctic là điều cần thiết cho sinh thái học.
the holarctic climate supports unique adaptations in species.
khí hậu holarctic hỗ trợ các sự thích nghi độc đáo ở các loài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay