holdovers from
kế thừa từ
holdovers list
danh sách kế thừa
holdovers only
chỉ kế thừa
holdovers group
nhóm kế thừa
holdovers policy
chính sách kế thừa
holdovers issue
vấn đề kế thừa
holdovers category
danh mục kế thừa
holdovers impact
tác động của việc kế thừa
holdovers analysis
phân tích kế thừa
holdovers review
đánh giá kế thừa
many holdovers from last year's budget are still in effect.
Nhiều khoản còn sót lại từ ngân sách năm ngoái vẫn còn hiệu lực.
there are a few holdovers from the previous administration.
Có một vài khoản còn sót lại từ chính quyền trước.
holdovers can create complications in the new policy.
Những khoản còn sót lại có thể gây ra những phức tạp trong chính sách mới.
some holdovers from the old system are still useful.
Một số khoản còn sót lại từ hệ thống cũ vẫn còn hữu ích.
we need to address the holdovers before moving forward.
Chúng ta cần giải quyết những khoản còn sót lại trước khi tiến về phía trước.
holdovers from the past can influence current decisions.
Những khoản còn sót lại từ quá khứ có thể ảnh hưởng đến các quyết định hiện tại.
there are several holdovers in the project timeline.
Có một vài khoản còn sót lại trong tiến độ dự án.
holdovers from previous contracts can complicate negotiations.
Những khoản còn sót lại từ các hợp đồng trước đây có thể gây phức tạp cho đàm phán.
we should minimize holdovers to streamline the process.
Chúng ta nên giảm thiểu những khoản còn sót lại để hợp lý hóa quy trình.
identifying holdovers is crucial for effective management.
Việc xác định những khoản còn sót lại là rất quan trọng cho việc quản lý hiệu quả.
holdovers from
kế thừa từ
holdovers list
danh sách kế thừa
holdovers only
chỉ kế thừa
holdovers group
nhóm kế thừa
holdovers policy
chính sách kế thừa
holdovers issue
vấn đề kế thừa
holdovers category
danh mục kế thừa
holdovers impact
tác động của việc kế thừa
holdovers analysis
phân tích kế thừa
holdovers review
đánh giá kế thừa
many holdovers from last year's budget are still in effect.
Nhiều khoản còn sót lại từ ngân sách năm ngoái vẫn còn hiệu lực.
there are a few holdovers from the previous administration.
Có một vài khoản còn sót lại từ chính quyền trước.
holdovers can create complications in the new policy.
Những khoản còn sót lại có thể gây ra những phức tạp trong chính sách mới.
some holdovers from the old system are still useful.
Một số khoản còn sót lại từ hệ thống cũ vẫn còn hữu ích.
we need to address the holdovers before moving forward.
Chúng ta cần giải quyết những khoản còn sót lại trước khi tiến về phía trước.
holdovers from the past can influence current decisions.
Những khoản còn sót lại từ quá khứ có thể ảnh hưởng đến các quyết định hiện tại.
there are several holdovers in the project timeline.
Có một vài khoản còn sót lại trong tiến độ dự án.
holdovers from previous contracts can complicate negotiations.
Những khoản còn sót lại từ các hợp đồng trước đây có thể gây phức tạp cho đàm phán.
we should minimize holdovers to streamline the process.
Chúng ta nên giảm thiểu những khoản còn sót lại để hợp lý hóa quy trình.
identifying holdovers is crucial for effective management.
Việc xác định những khoản còn sót lại là rất quan trọng cho việc quản lý hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay