hollers

[Mỹ]/ˈhɒləz/
[Anh]/ˈhɑːlərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tiếng la hét hoặc tiếng kêu
v. ngôi thứ ba số ít của holler

Cụm từ & Cách kết hợp

hollers for help

hét để cầu cứu

hollers at me

hét vào tôi

hollers in joy

hét vì vui sướng

hollers of laughter

tiếng hét cười

hollers with glee

hét vì thích thú

hollers for attention

hét để thu hút sự chú ý

hollers in anger

hét vì tức giận

hollers out loud

hét lớn

hollers in excitement

hét vì phấn khích

hollers for joy

hét vì vui sướng

Câu ví dụ

when he hollers, everyone knows he means business.

khi anh ấy quát, mọi người đều biết anh ấy nghiêm túc.

the child hollers for ice cream every time we pass the shop.

đứa trẻ quát đòi kem mỗi khi chúng tôi đi ngang qua cửa hàng.

she hollers at the top of her lungs during the game.

cô ấy quát bằng hết sức trong khi chơi.

he hollers with joy when his team scores.

anh ấy quát vui sướng khi đội của anh ấy ghi bàn.

the coach hollers instructions to the players.

huấn luyện viên quát hướng dẫn cho các cầu thủ.

whenever she feels frustrated, she hollers into a pillow.

bất cứ khi nào cô ấy cảm thấy thất vọng, cô ấy quát vào một chiếc gối.

he hollers at his dog to come back.

anh ấy quát với chú chó của mình để quay lại.

the crowd hollers in excitement at the concert.

khán giả quát vui sướng tại buổi hòa nhạc.

she hollers for help when she gets lost.

cô ấy quát cầu cứu khi cô ấy bị lạc.

he hollers out the answers during the trivia game.

anh ấy quát trả lời trong suốt trò chơi đố vui.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay