holoparasite

[Mỹ]/ˌhɒləʊˈpærəsaɪt/
[Anh]/ˌhoʊləˈpærəsaɪt/

Dịch

n. một loại cây lấy tất cả các yêu cầu dinh dưỡng từ một cây sống khác

Cụm từ & Cách kết hợp

holoparasite plant

thực vật ký sinh toàn phần

holoparasite species

loài ký sinh toàn phần

holoparasite growth

sự phát triển của ký sinh toàn phần

holoparasite organism

sinh vật ký sinh toàn phần

holoparasite relationship

mối quan hệ ký sinh toàn phần

holoparasite classification

phân loại ký sinh toàn phần

holoparasite adaptation

sự thích nghi của ký sinh toàn phần

holoparasite example

ví dụ về ký sinh toàn phần

holoparasite characteristics

đặc điểm của ký sinh toàn phần

holoparasite habitat

môi trường sống của ký sinh toàn phần

Câu ví dụ

a holoparasite relies entirely on its host for nutrients.

một ký sinh hoàn toàn phụ thuộc vào vật chủ để có chất dinh dưỡng.

some holoparasites can completely drain the life from their host plants.

một số ký sinh hoàn toàn có thể hút hết sức sống từ cây chủ.

holoparasites do not perform photosynthesis like other plants.

các ký sinh hoàn toàn không quang hợp như các loài thực vật khác.

the study of holoparasites is important for understanding plant ecology.

nghiên cứu về ký sinh hoàn toàn rất quan trọng để hiểu về sinh thái thực vật.

holoparasites often have reduced or no chlorophyll.

các ký sinh hoàn toàn thường có ít hoặc không có diệp lục.

examples of holoparasites include broomrape and dodder.

ví dụ về ký sinh hoàn toàn bao gồm cây ỉ và cây tầm gửi.

researchers are investigating the genetic makeup of holoparasites.

các nhà nghiên cứu đang điều tra thành phần di truyền của ký sinh hoàn toàn.

holoparasites can affect agricultural practices significantly.

các ký sinh hoàn toàn có thể ảnh hưởng đáng kể đến các phương pháp nông nghiệp.

understanding holoparasite behavior can help in pest control.

hiểu về hành vi của ký sinh hoàn toàn có thể giúp kiểm soát sâu bệnh.

holoparasites are often found in nutrient-rich environments.

các ký sinh hoàn toàn thường được tìm thấy ở những môi trường giàu dinh dưỡng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay