| ngôi thứ ba số ít | holystones |
| số nhiều | holystones |
| hiện tại phân từ | holystoning |
| thì quá khứ | holystoned |
| quá khứ phân từ | holystoned |
holystone cleaning
vệ sinh đá thánh
holystone tool
dụng cụ làm sạch đá thánh
holystone method
phương pháp làm sạch đá thánh
holystone application
ứng dụng làm sạch đá thánh
holystone usage
sử dụng đá thánh
holystone surface
bề mặt đá thánh
holystone maintenance
bảo trì đá thánh
holystone process
quy trình làm sạch đá thánh
holystone technique
kỹ thuật làm sạch đá thánh
holystone care
chăm sóc đá thánh
he used a holystone to clean the deck.
anh ấy đã sử dụng một viên đá thánh để làm sạch boong.
the sailor polished the ship with a holystone.
thủy thủ đã đánh bóng tàu bằng một viên đá thánh.
using a holystone is essential for maintaining the boat.
việc sử dụng một viên đá thánh là điều cần thiết để bảo trì thuyền.
she learned how to use a holystone from her father.
cô ấy đã học cách sử dụng một viên đá thánh từ cha mình.
every sailor should know how to handle a holystone.
mỗi thủy thủ nên biết cách xử lý một viên đá thánh.
the crew spent hours holystoning the deck.
phi hành đoàn đã dành hàng giờ để làm sạch boong bằng đá thánh.
a holystone is a traditional tool for ship maintenance.
một viên đá thánh là một công cụ truyền thống để bảo trì tàu.
he always carried a holystone on long voyages.
anh ấy luôn mang theo một viên đá thánh trong những chuyến đi dài.
holystoning helps prevent mold and dirt buildup.
việc sử dụng đá thánh giúp ngăn ngừa sự tích tụ nấm mốc và bụi bẩn.
the captain instructed the crew to holystone the deck daily.
thuyền trưởng đã ra lệnh cho thủy thủ đoàn làm sạch boong bằng đá thánh hàng ngày.
holystone cleaning
vệ sinh đá thánh
holystone tool
dụng cụ làm sạch đá thánh
holystone method
phương pháp làm sạch đá thánh
holystone application
ứng dụng làm sạch đá thánh
holystone usage
sử dụng đá thánh
holystone surface
bề mặt đá thánh
holystone maintenance
bảo trì đá thánh
holystone process
quy trình làm sạch đá thánh
holystone technique
kỹ thuật làm sạch đá thánh
holystone care
chăm sóc đá thánh
he used a holystone to clean the deck.
anh ấy đã sử dụng một viên đá thánh để làm sạch boong.
the sailor polished the ship with a holystone.
thủy thủ đã đánh bóng tàu bằng một viên đá thánh.
using a holystone is essential for maintaining the boat.
việc sử dụng một viên đá thánh là điều cần thiết để bảo trì thuyền.
she learned how to use a holystone from her father.
cô ấy đã học cách sử dụng một viên đá thánh từ cha mình.
every sailor should know how to handle a holystone.
mỗi thủy thủ nên biết cách xử lý một viên đá thánh.
the crew spent hours holystoning the deck.
phi hành đoàn đã dành hàng giờ để làm sạch boong bằng đá thánh.
a holystone is a traditional tool for ship maintenance.
một viên đá thánh là một công cụ truyền thống để bảo trì tàu.
he always carried a holystone on long voyages.
anh ấy luôn mang theo một viên đá thánh trong những chuyến đi dài.
holystoning helps prevent mold and dirt buildup.
việc sử dụng đá thánh giúp ngăn ngừa sự tích tụ nấm mốc và bụi bẩn.
the captain instructed the crew to holystone the deck daily.
thuyền trưởng đã ra lệnh cho thủy thủ đoàn làm sạch boong bằng đá thánh hàng ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay