hombres de acción
những người đàn ông hành động
hombres de negocios
những người đàn ông kinh doanh
hombres de honor
những người đàn ông danh dự
hombres de familia
những người đàn ông của gia đình
hombres fuertes
những người đàn ông mạnh mẽ
hombres sabios
những người đàn ông thông thái
hombres valientes
những người đàn ông dũng cảm
hombres leales
những người đàn ông trung thành
hombres inteligentes
những người đàn ông thông minh
hombres ricos
những người đàn ông giàu có
hombres often gather for sports events.
Những người đàn ông thường tụ tập để tham gia các sự kiện thể thao.
many hombres enjoy cooking together.
Nhiều người đàn ông thích nấu ăn cùng nhau.
hombres can be great friends.
Những người đàn ông có thể là những người bạn tuyệt vời.
some hombres prefer outdoor activities.
Một số người đàn ông thích các hoạt động ngoài trời.
hombres often discuss their careers.
Những người đàn ông thường thảo luận về sự nghiệp của họ.
hombres value honesty in relationships.
Những người đàn ông coi trọng sự trung thực trong các mối quan hệ.
many hombres participate in community service.
Nhiều người đàn ông tham gia các hoạt động phục vụ cộng đồng.
hombres enjoy sharing their experiences.
Những người đàn ông thích chia sẻ kinh nghiệm của họ.
some hombres are passionate about music.
Một số người đàn ông đam mê âm nhạc.
hombres often take part in family gatherings.
Những người đàn ông thường tham gia các buổi tụ họp gia đình.
hombres de acción
những người đàn ông hành động
hombres de negocios
những người đàn ông kinh doanh
hombres de honor
những người đàn ông danh dự
hombres de familia
những người đàn ông của gia đình
hombres fuertes
những người đàn ông mạnh mẽ
hombres sabios
những người đàn ông thông thái
hombres valientes
những người đàn ông dũng cảm
hombres leales
những người đàn ông trung thành
hombres inteligentes
những người đàn ông thông minh
hombres ricos
những người đàn ông giàu có
hombres often gather for sports events.
Những người đàn ông thường tụ tập để tham gia các sự kiện thể thao.
many hombres enjoy cooking together.
Nhiều người đàn ông thích nấu ăn cùng nhau.
hombres can be great friends.
Những người đàn ông có thể là những người bạn tuyệt vời.
some hombres prefer outdoor activities.
Một số người đàn ông thích các hoạt động ngoài trời.
hombres often discuss their careers.
Những người đàn ông thường thảo luận về sự nghiệp của họ.
hombres value honesty in relationships.
Những người đàn ông coi trọng sự trung thực trong các mối quan hệ.
many hombres participate in community service.
Nhiều người đàn ông tham gia các hoạt động phục vụ cộng đồng.
hombres enjoy sharing their experiences.
Những người đàn ông thích chia sẻ kinh nghiệm của họ.
some hombres are passionate about music.
Một số người đàn ông đam mê âm nhạc.
hombres often take part in family gatherings.
Những người đàn ông thường tham gia các buổi tụ họp gia đình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay