| số nhiều | homebuilts |
homebuilt aircraft
máy bay tự chế
homebuilt vehicle
phương tiện tự chế
homebuilt computer
máy tính tự chế
homebuilt bicycle
xe đạp tự chế
homebuilt boat
thuyền tự chế
homebuilt rocket
tên lửa tự chế
homebuilt model
mô hình tự chế
homebuilt furniture
đồ nội thất tự chế
homebuilt software
phần mềm tự chế
homebuilt project
dự án tự chế
he built a homebuilt airplane from scratch.
anh ấy đã chế tạo một chiếc máy bay tự chế từ đầu.
she showcased her homebuilt furniture at the fair.
cô ấy đã trưng bày đồ nội thất tự chế của mình tại hội chợ.
the homebuilt robot amazed everyone at the competition.
robot tự chế đã khiến mọi người kinh ngạc tại cuộc thi.
they spent weekends working on their homebuilt shed.
họ dành những ngày cuối tuần để làm việc trên nhà kho tự chế của mình.
his homebuilt computer runs faster than expected.
máy tính tự chế của anh ấy chạy nhanh hơn dự kiến.
we took a tour of a homebuilt tiny house.
chúng tôi đã đi tham quan một ngôi nhà nhỏ tự chế.
she is proud of her homebuilt solar panel system.
cô ấy tự hào về hệ thống tấm năng lượng mặt trời tự chế của mình.
the homebuilt drone captured stunning aerial footage.
drone tự chế đã ghi lại những thước phim trên không tuyệt đẹp.
his homebuilt model train runs smoothly on the tracks.
chuyến tàu mẫu tự chế của anh ấy chạy trơn tru trên đường ray.
they are sharing tips on homebuilt gardening tools.
họ đang chia sẻ những lời khuyên về dụng cụ làm vườn tự chế.
homebuilt aircraft
máy bay tự chế
homebuilt vehicle
phương tiện tự chế
homebuilt computer
máy tính tự chế
homebuilt bicycle
xe đạp tự chế
homebuilt boat
thuyền tự chế
homebuilt rocket
tên lửa tự chế
homebuilt model
mô hình tự chế
homebuilt furniture
đồ nội thất tự chế
homebuilt software
phần mềm tự chế
homebuilt project
dự án tự chế
he built a homebuilt airplane from scratch.
anh ấy đã chế tạo một chiếc máy bay tự chế từ đầu.
she showcased her homebuilt furniture at the fair.
cô ấy đã trưng bày đồ nội thất tự chế của mình tại hội chợ.
the homebuilt robot amazed everyone at the competition.
robot tự chế đã khiến mọi người kinh ngạc tại cuộc thi.
they spent weekends working on their homebuilt shed.
họ dành những ngày cuối tuần để làm việc trên nhà kho tự chế của mình.
his homebuilt computer runs faster than expected.
máy tính tự chế của anh ấy chạy nhanh hơn dự kiến.
we took a tour of a homebuilt tiny house.
chúng tôi đã đi tham quan một ngôi nhà nhỏ tự chế.
she is proud of her homebuilt solar panel system.
cô ấy tự hào về hệ thống tấm năng lượng mặt trời tự chế của mình.
the homebuilt drone captured stunning aerial footage.
drone tự chế đã ghi lại những thước phim trên không tuyệt đẹp.
his homebuilt model train runs smoothly on the tracks.
chuyến tàu mẫu tự chế của anh ấy chạy trơn tru trên đường ray.
they are sharing tips on homebuilt gardening tools.
họ đang chia sẻ những lời khuyên về dụng cụ làm vườn tự chế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay