homecomers

[Mỹ]/[ˈhəʊmˌkʌməz]/
[Anh]/[ˈhoʊmˌkʌmərz]/

Dịch

n. Những người trở về nhà, đặc biệt là sau một chuyến đi hoặc sự kiện; Những người thường xuyên trở về nhà sau khi đi làm hoặc đi học.

Cụm từ & Cách kết hợp

welcome homecomers

Chào mừng những người trở về nhà

returning homecomers

những người trở về nhà

homecomers' stories

những câu chuyện của người trở về nhà

greeting homecomers

chào những người trở về nhà

helping homecomers

giúp đỡ những người trở về nhà

homecomers' plight

tình cảnh của những người trở về nhà

supporting homecomers

hỗ trợ những người trở về nhà

many homecomers

nhiều người trở về nhà

homecomers gather

những người trở về nhà tụ họp

Câu ví dụ

the city welcomed homecomers with open arms after the long journey.

Thành phố chào đón những người trở về quê hương bằng vòng tay rộng mở sau hành trình dài.

many homecomers felt a surge of emotion seeing their families again.

Nhiều người trở về quê hương cảm thấy một sự bùng nổ cảm xúc khi được nhìn thấy gia đình mình trở lại.

the train station was packed with anxious homecomers eager to get home.

Nhà ga tàu hỏa chật cứng với những người trở về quê hương lo lắng, nóng lòng muốn về nhà.

homecomers often share stories of their travels and experiences abroad.

Những người trở về quê hương thường chia sẻ những câu chuyện về những chuyến đi và kinh nghiệm của họ ở nước ngoài.

the local government organized a special event for homecomers during the holiday.

Chính quyền địa phương đã tổ chức một sự kiện đặc biệt cho những người trở về quê hương trong dịp lễ.

we prepared a delicious meal to greet the homecomers upon their arrival.

Chúng tôi đã chuẩn bị một bữa ăn ngon miệng để chào đón những người trở về quê hương khi họ đến nơi.

the airport buzzed with activity as homecomers reunited with loved ones.

Sân bay nhộn nhịp với hoạt động khi những người trở về quê hương đoàn tụ với người thân.

homecomers brought gifts and souvenirs for their friends and relatives.

Những người trở về quê hương mang theo quà tặng và đồ lưu niệm cho bạn bè và người thân của họ.

the village celebrated the return of homecomers with a lively festival.

Làng quê đã tổ chức một lễ hội sôi động để chào mừng sự trở lại của những người trở về quê hương.

many homecomers expressed gratitude for the warm welcome they received.

Nhiều người trở về quê hương bày tỏ lòng biết ơn vì sự đón tiếp nồng nhiệt mà họ nhận được.

homecomers often reminisce about their childhood memories in their hometown.

Những người trở về quê hương thường hồi tưởng về những kỷ niệm thời thơ ấu của họ ở quê nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay