| số nhiều | homesites |
new homesite
khu nhà mới
ideal homesite
khu nhà lý tưởng
build homesite
xây dựng khu nhà
vacant homesite
khu nhà trống
homesite location
vị trí khu nhà
homesite plan
kế hoạch khu nhà
homesite survey
khảo sát khu nhà
homesite listing
liệt kê khu nhà
homesite development
phát triển khu nhà
homesite features
tính năng của khu nhà
they decided to build their dream home on their new homesite.
Họ quyết định xây dựng ngôi nhà mơ ước của họ trên mảnh đất mới của họ.
the homesite offers stunning views of the mountains.
Mảnh đất có tầm nhìn tuyệt đẹp ra núi.
she found the perfect homesite for her family.
Cô ấy đã tìm thấy mảnh đất hoàn hảo cho gia đình mình.
many people are searching for a homesite near the beach.
Nhiều người đang tìm kiếm một mảnh đất gần bãi biển.
the real estate agent showed them several homesites in the area.
Người môi giới bất động sản đã cho họ xem một vài mảnh đất trong khu vực.
building a house on a homesite can be a rewarding experience.
Xây một ngôi nhà trên một mảnh đất có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.
they cleared the land to prepare their homesite for construction.
Họ đã dọn dẹp đất đai để chuẩn bị mảnh đất của họ cho việc xây dựng.
the homesite was equipped with all necessary utilities.
Mảnh đất được trang bị tất cả các tiện ích cần thiết.
after months of searching, they finally found their ideal homesite.
Sau nhiều tháng tìm kiếm, cuối cùng họ cũng tìm thấy mảnh đất lý tưởng của họ.
local regulations must be followed when developing a homesite.
Các quy định địa phương phải được tuân thủ khi phát triển một mảnh đất.
new homesite
khu nhà mới
ideal homesite
khu nhà lý tưởng
build homesite
xây dựng khu nhà
vacant homesite
khu nhà trống
homesite location
vị trí khu nhà
homesite plan
kế hoạch khu nhà
homesite survey
khảo sát khu nhà
homesite listing
liệt kê khu nhà
homesite development
phát triển khu nhà
homesite features
tính năng của khu nhà
they decided to build their dream home on their new homesite.
Họ quyết định xây dựng ngôi nhà mơ ước của họ trên mảnh đất mới của họ.
the homesite offers stunning views of the mountains.
Mảnh đất có tầm nhìn tuyệt đẹp ra núi.
she found the perfect homesite for her family.
Cô ấy đã tìm thấy mảnh đất hoàn hảo cho gia đình mình.
many people are searching for a homesite near the beach.
Nhiều người đang tìm kiếm một mảnh đất gần bãi biển.
the real estate agent showed them several homesites in the area.
Người môi giới bất động sản đã cho họ xem một vài mảnh đất trong khu vực.
building a house on a homesite can be a rewarding experience.
Xây một ngôi nhà trên một mảnh đất có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.
they cleared the land to prepare their homesite for construction.
Họ đã dọn dẹp đất đai để chuẩn bị mảnh đất của họ cho việc xây dựng.
the homesite was equipped with all necessary utilities.
Mảnh đất được trang bị tất cả các tiện ích cần thiết.
after months of searching, they finally found their ideal homesite.
Sau nhiều tháng tìm kiếm, cuối cùng họ cũng tìm thấy mảnh đất lý tưởng của họ.
local regulations must be followed when developing a homesite.
Các quy định địa phương phải được tuân thủ khi phát triển một mảnh đất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay