homesite

[Mỹ]/ˈhəʊmsaɪt/
[Anh]/ˈhoʊmsaɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một trang web nơi một ngôi nhà được đặt; công cụ chỉnh sửa HTML tốt nhất, mạnh mẽ và dễ sử dụng
Các dạng của từ
số nhiềuhomesites

Cụm từ & Cách kết hợp

new homesite

khu nhà mới

ideal homesite

khu nhà lý tưởng

build homesite

xây dựng khu nhà

vacant homesite

khu nhà trống

homesite location

vị trí khu nhà

homesite plan

kế hoạch khu nhà

homesite survey

khảo sát khu nhà

homesite listing

liệt kê khu nhà

homesite development

phát triển khu nhà

homesite features

tính năng của khu nhà

Câu ví dụ

they decided to build their dream home on their new homesite.

Họ quyết định xây dựng ngôi nhà mơ ước của họ trên mảnh đất mới của họ.

the homesite offers stunning views of the mountains.

Mảnh đất có tầm nhìn tuyệt đẹp ra núi.

she found the perfect homesite for her family.

Cô ấy đã tìm thấy mảnh đất hoàn hảo cho gia đình mình.

many people are searching for a homesite near the beach.

Nhiều người đang tìm kiếm một mảnh đất gần bãi biển.

the real estate agent showed them several homesites in the area.

Người môi giới bất động sản đã cho họ xem một vài mảnh đất trong khu vực.

building a house on a homesite can be a rewarding experience.

Xây một ngôi nhà trên một mảnh đất có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.

they cleared the land to prepare their homesite for construction.

Họ đã dọn dẹp đất đai để chuẩn bị mảnh đất của họ cho việc xây dựng.

the homesite was equipped with all necessary utilities.

Mảnh đất được trang bị tất cả các tiện ích cần thiết.

after months of searching, they finally found their ideal homesite.

Sau nhiều tháng tìm kiếm, cuối cùng họ cũng tìm thấy mảnh đất lý tưởng của họ.

local regulations must be followed when developing a homesite.

Các quy định địa phương phải được tuân thủ khi phát triển một mảnh đất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay