homilist

[Mỹ]/ˈhɒmɪlɪst/
[Anh]/ˈhɑːmɪlɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người giảng đạo hoặc thuyết giáo

Cụm từ & Cách kết hợp

homilist's message

tin nhắn của homilist

homilist's role

vai trò của homilist

homilist's perspective

quan điểm của homilist

homilist's style

phong cách của homilist

homilist's audience

khán giả của homilist

homilist's sermon

bài giảng của homilist

homilist's insights

thông tin chi tiết của homilist

homilist's interpretation

sự giải thích của homilist

homilist's approach

cách tiếp cận của homilist

homilist's duty

nhiệm vụ của homilist

Câu ví dụ

the homilist delivered a powerful sermon on compassion.

Người giảng đạo đã truyền tải một bài giảng mạnh mẽ về lòng trắc ẩn.

many listeners appreciated the homilist's insightful interpretation of the text.

Nhiều người nghe đánh giá cao cách giải thích sâu sắc về văn bản của người giảng đạo.

the homilist used personal stories to connect with the audience.

Người giảng đạo đã sử dụng những câu chuyện cá nhân để kết nối với khán giả.

during the service, the homilist emphasized the importance of community.

Trong suốt buổi lễ, người giảng đạo nhấn mạnh tầm quan trọng của cộng đồng.

the homilist inspired many with his message of hope.

Người giảng đạo đã truyền cảm hứng cho nhiều người bằng thông điệp về hy vọng.

after the homilist's talk, many felt motivated to volunteer.

Sau bài nói chuyện của người giảng đạo, nhiều người cảm thấy có động lực để làm tình nguyện.

attending the homilist's service became a weekly tradition for the family.

Việc tham dự buổi lễ của người giảng đạo đã trở thành một truyền thống hàng tuần của gia đình.

the homilist's use of humor made the sermon more engaging.

Cách sử dụng sự hài hước của người giảng đạo đã làm cho bài giảng trở nên hấp dẫn hơn.

the congregation often discusses the homilist's thought-provoking ideas.

Đa số các tín hữu thường xuyên thảo luận về những ý tưởng kích thích tư duy của người giảng đạo.

the homilist encouraged everyone to reflect on their own lives.

Người giảng đạo khuyến khích mọi người suy ngẫm về cuộc sống của chính mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay