homilist's message
tin nhắn của homilist
homilist's role
vai trò của homilist
homilist's perspective
quan điểm của homilist
homilist's style
phong cách của homilist
homilist's audience
khán giả của homilist
homilist's sermon
bài giảng của homilist
homilist's insights
thông tin chi tiết của homilist
homilist's interpretation
sự giải thích của homilist
homilist's approach
cách tiếp cận của homilist
homilist's duty
nhiệm vụ của homilist
the homilist delivered a powerful sermon on compassion.
Người giảng đạo đã truyền tải một bài giảng mạnh mẽ về lòng trắc ẩn.
many listeners appreciated the homilist's insightful interpretation of the text.
Nhiều người nghe đánh giá cao cách giải thích sâu sắc về văn bản của người giảng đạo.
the homilist used personal stories to connect with the audience.
Người giảng đạo đã sử dụng những câu chuyện cá nhân để kết nối với khán giả.
during the service, the homilist emphasized the importance of community.
Trong suốt buổi lễ, người giảng đạo nhấn mạnh tầm quan trọng của cộng đồng.
the homilist inspired many with his message of hope.
Người giảng đạo đã truyền cảm hứng cho nhiều người bằng thông điệp về hy vọng.
after the homilist's talk, many felt motivated to volunteer.
Sau bài nói chuyện của người giảng đạo, nhiều người cảm thấy có động lực để làm tình nguyện.
attending the homilist's service became a weekly tradition for the family.
Việc tham dự buổi lễ của người giảng đạo đã trở thành một truyền thống hàng tuần của gia đình.
the homilist's use of humor made the sermon more engaging.
Cách sử dụng sự hài hước của người giảng đạo đã làm cho bài giảng trở nên hấp dẫn hơn.
the congregation often discusses the homilist's thought-provoking ideas.
Đa số các tín hữu thường xuyên thảo luận về những ý tưởng kích thích tư duy của người giảng đạo.
the homilist encouraged everyone to reflect on their own lives.
Người giảng đạo khuyến khích mọi người suy ngẫm về cuộc sống của chính mình.
homilist's message
tin nhắn của homilist
homilist's role
vai trò của homilist
homilist's perspective
quan điểm của homilist
homilist's style
phong cách của homilist
homilist's audience
khán giả của homilist
homilist's sermon
bài giảng của homilist
homilist's insights
thông tin chi tiết của homilist
homilist's interpretation
sự giải thích của homilist
homilist's approach
cách tiếp cận của homilist
homilist's duty
nhiệm vụ của homilist
the homilist delivered a powerful sermon on compassion.
Người giảng đạo đã truyền tải một bài giảng mạnh mẽ về lòng trắc ẩn.
many listeners appreciated the homilist's insightful interpretation of the text.
Nhiều người nghe đánh giá cao cách giải thích sâu sắc về văn bản của người giảng đạo.
the homilist used personal stories to connect with the audience.
Người giảng đạo đã sử dụng những câu chuyện cá nhân để kết nối với khán giả.
during the service, the homilist emphasized the importance of community.
Trong suốt buổi lễ, người giảng đạo nhấn mạnh tầm quan trọng của cộng đồng.
the homilist inspired many with his message of hope.
Người giảng đạo đã truyền cảm hứng cho nhiều người bằng thông điệp về hy vọng.
after the homilist's talk, many felt motivated to volunteer.
Sau bài nói chuyện của người giảng đạo, nhiều người cảm thấy có động lực để làm tình nguyện.
attending the homilist's service became a weekly tradition for the family.
Việc tham dự buổi lễ của người giảng đạo đã trở thành một truyền thống hàng tuần của gia đình.
the homilist's use of humor made the sermon more engaging.
Cách sử dụng sự hài hước của người giảng đạo đã làm cho bài giảng trở nên hấp dẫn hơn.
the congregation often discusses the homilist's thought-provoking ideas.
Đa số các tín hữu thường xuyên thảo luận về những ý tưởng kích thích tư duy của người giảng đạo.
the homilist encouraged everyone to reflect on their own lives.
Người giảng đạo khuyến khích mọi người suy ngẫm về cuộc sống của chính mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay