the museum pays homage to the pioneering artists who shaped modern art history.
Bảo tàng này tưởng nhớ những nghệ sĩ tiên phong đã định hình lịch sử nghệ thuật hiện đại.
filmmakers often pay homage to classic cinema through subtle references in their works.
Những đạo diễn thường tưởng nhớ điện ảnh cổ điển thông qua những ám chỉ tinh tế trong tác phẩm của họ.
the album serves as a heartfelt homage to the musician's late mentor.
Album này là một sự tưởng nhớ đầy cảm xúc đến người thầy âm nhạc đã khuất của nghệ sĩ.
several restaurants in the city have created dishes as homages to traditional family recipes.
Một số nhà hàng trong thành phố đã sáng tạo ra các món ăn như một sự tưởng nhớ đến các công thức nấu ăn gia đình truyền thống.
the director's latest film is an homage to the golden age of hollywood cinema.
Bộ phim mới nhất của đạo diễn là một sự tưởng nhớ đến thời kỳ vàng son của điện ảnh Hollywood.
students organized a cultural homage celebrating their nation's literary heritage.
Các sinh viên đã tổ chức một sự tưởng nhớ văn hóa để kỷ niệm di sản văn học của đất nước họ.
the fashion designer's collection stands as an elegant homage to parisian elegance.
Bộ sưu tập của nhà thiết kế thời trang là một sự tưởng nhớ tinh tế đến sự thanh lịch Paris.
architects designed the memorial building as a lasting homage to the victims.
Các kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà tưởng niệm như một sự tưởng nhớ lâu dài đến các nạn nhân.
the band's new song is a musical homage to the blues legends who inspired them.
Bài hát mới của ban nhạc là một sự tưởng nhớ âm nhạc đến các huyền thoại nhạc blues đã truyền cảm hứng cho họ.
gallery owners curated an exhibition as a visual homage to abstract expressionism.
Các chủ phòng trưng bày đã tổ chức một triển lãm như một sự tưởng nhớ trực quan đến trường phái ấn tượng trừu tượng.
the chef dedicated his new restaurant as a personal homage to his grandmother's cooking.
Nhà bếp đã dành ra nhà hàng mới của mình như một sự tưởng nhớ cá nhân đến món ăn của bà nội ông.
choreographers created a dance performance that serves as a contemporary homage to classical ballet.
Các biên đạo múa đã tạo ra một màn trình diễn múa như một sự tưởng nhớ hiện đại đến ballet cổ điển.
the playwright's adaptation is a loving homage to shakespeare while incorporating modern themes.
Phiên bản của nhà viết kịch là một sự tưởng nhớ đầy yêu thương đến Shakespeare trong khi kết hợp các chủ đề hiện đại.
the museum pays homage to the pioneering artists who shaped modern art history.
Bảo tàng này tưởng nhớ những nghệ sĩ tiên phong đã định hình lịch sử nghệ thuật hiện đại.
filmmakers often pay homage to classic cinema through subtle references in their works.
Những đạo diễn thường tưởng nhớ điện ảnh cổ điển thông qua những ám chỉ tinh tế trong tác phẩm của họ.
the album serves as a heartfelt homage to the musician's late mentor.
Album này là một sự tưởng nhớ đầy cảm xúc đến người thầy âm nhạc đã khuất của nghệ sĩ.
several restaurants in the city have created dishes as homages to traditional family recipes.
Một số nhà hàng trong thành phố đã sáng tạo ra các món ăn như một sự tưởng nhớ đến các công thức nấu ăn gia đình truyền thống.
the director's latest film is an homage to the golden age of hollywood cinema.
Bộ phim mới nhất của đạo diễn là một sự tưởng nhớ đến thời kỳ vàng son của điện ảnh Hollywood.
students organized a cultural homage celebrating their nation's literary heritage.
Các sinh viên đã tổ chức một sự tưởng nhớ văn hóa để kỷ niệm di sản văn học của đất nước họ.
the fashion designer's collection stands as an elegant homage to parisian elegance.
Bộ sưu tập của nhà thiết kế thời trang là một sự tưởng nhớ tinh tế đến sự thanh lịch Paris.
architects designed the memorial building as a lasting homage to the victims.
Các kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà tưởng niệm như một sự tưởng nhớ lâu dài đến các nạn nhân.
the band's new song is a musical homage to the blues legends who inspired them.
Bài hát mới của ban nhạc là một sự tưởng nhớ âm nhạc đến các huyền thoại nhạc blues đã truyền cảm hứng cho họ.
gallery owners curated an exhibition as a visual homage to abstract expressionism.
Các chủ phòng trưng bày đã tổ chức một triển lãm như một sự tưởng nhớ trực quan đến trường phái ấn tượng trừu tượng.
the chef dedicated his new restaurant as a personal homage to his grandmother's cooking.
Nhà bếp đã dành ra nhà hàng mới của mình như một sự tưởng nhớ cá nhân đến món ăn của bà nội ông.
choreographers created a dance performance that serves as a contemporary homage to classical ballet.
Các biên đạo múa đã tạo ra một màn trình diễn múa như một sự tưởng nhớ hiện đại đến ballet cổ điển.
the playwright's adaptation is a loving homage to shakespeare while incorporating modern themes.
Phiên bản của nhà viết kịch là một sự tưởng nhớ đầy yêu thương đến Shakespeare trong khi kết hợp các chủ đề hiện đại.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now