hommoss

[Mỹ]/'hɔməs/
[Anh]/'hʌm-/

Dịch

n. một loại phết được làm từ đậu garbanzos hoặc các loại đậu khác đã được nấu chín và nghiền nhuyễn

Cụm từ & Cách kết hợp

hommoss growth

sự phát triển của hommoss

hommoss structure

cấu trúc của hommoss

hommoss species

các loài hommoss

hommoss habitat

môi trường sống của hommoss

hommoss diversity

đa dạng sinh học của hommoss

hommoss ecology

sinh thái học của hommoss

hommoss adaptation

sự thích nghi của hommoss

hommoss interaction

sự tương tác của hommoss

hommoss analysis

phân tích hommoss

hommoss conservation

bảo tồn hommoss

Câu ví dụ

hommoss is known for its innovative designs.

hommoss nổi tiếng với thiết kế sáng tạo.

many people prefer hommoss products for their quality.

nhiều người thích sản phẩm của hommoss vì chất lượng của chúng.

hommoss offers a wide range of services.

hommoss cung cấp một loạt các dịch vụ.

have you seen the latest hommoss collection?

bạn đã thấy bộ sưu tập hommoss mới nhất chưa?

hommoss has a strong presence in the market.

hommoss có sự hiện diện mạnh mẽ trên thị trường.

customers are satisfied with hommoss's customer service.

khách hàng hài lòng với dịch vụ khách hàng của hommoss.

hommoss is committed to sustainability.

hommoss cam kết với tính bền vững.

she is a loyal fan of hommoss products.

cô ấy là một người hâm mộ trung thành của các sản phẩm hommoss.

hommoss frequently updates its product line.

hommoss thường xuyên cập nhật dòng sản phẩm của mình.

many influencers promote hommoss on social media.

nhiều người có ảnh hưởng quảng bá hommoss trên mạng xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay