| số nhiều | homogenates |
| ngôi thứ ba số ít | homogenates |
The scientist prepared a homogenate of the tissue samples for analysis.
Nhà khoa học đã chuẩn bị một hỗn hợp đồng nhất từ các mẫu mô để phân tích.
The homogenate was then centrifuged to separate the different components.
Sau đó, hỗn hợp đồng nhất được ly tâm để tách các thành phần khác nhau.
The homogenate of fruits was used to extract the juice for the recipe.
Hỗn hợp đồng nhất từ trái cây được sử dụng để chiết xuất nước ép cho công thức.
It is important to properly homogenate the mixture before proceeding with the experiment.
Điều quan trọng là phải nghiền mịn hỗn hợp một cách thích hợp trước khi tiếp tục thực nghiệm.
The homogenate of the soil samples revealed high levels of contamination.
Hỗn hợp đồng nhất từ các mẫu đất cho thấy mức độ ô nhiễm cao.
Researchers homogenated the cell cultures to ensure uniform distribution of nutrients.
Các nhà nghiên cứu đã nghiền mịn các nuôi cấy tế bào để đảm bảo phân bố đều các chất dinh dưỡng.
The homogenate was heated to denature the proteins before further analysis.
Hỗn hợp đồng nhất được đun nóng để làm biến tính protein trước khi phân tích thêm.
The homogenate of vegetables was used as a base for the soup.
Hỗn hợp đồng nhất từ rau củ được sử dụng làm nền cho món súp.
To obtain accurate results, it is crucial to homogenate the samples thoroughly.
Để có được kết quả chính xác, điều quan trọng là phải nghiền mịn các mẫu một cách kỹ lưỡng.
The homogenate of blood samples was analyzed for various biomarkers.
Hỗn hợp đồng nhất từ các mẫu máu được phân tích để tìm các dấu ấn sinh học khác nhau.
The scientist prepared a homogenate of the tissue samples for analysis.
Nhà khoa học đã chuẩn bị một hỗn hợp đồng nhất từ các mẫu mô để phân tích.
The homogenate was then centrifuged to separate the different components.
Sau đó, hỗn hợp đồng nhất được ly tâm để tách các thành phần khác nhau.
The homogenate of fruits was used to extract the juice for the recipe.
Hỗn hợp đồng nhất từ trái cây được sử dụng để chiết xuất nước ép cho công thức.
It is important to properly homogenate the mixture before proceeding with the experiment.
Điều quan trọng là phải nghiền mịn hỗn hợp một cách thích hợp trước khi tiếp tục thực nghiệm.
The homogenate of the soil samples revealed high levels of contamination.
Hỗn hợp đồng nhất từ các mẫu đất cho thấy mức độ ô nhiễm cao.
Researchers homogenated the cell cultures to ensure uniform distribution of nutrients.
Các nhà nghiên cứu đã nghiền mịn các nuôi cấy tế bào để đảm bảo phân bố đều các chất dinh dưỡng.
The homogenate was heated to denature the proteins before further analysis.
Hỗn hợp đồng nhất được đun nóng để làm biến tính protein trước khi phân tích thêm.
The homogenate of vegetables was used as a base for the soup.
Hỗn hợp đồng nhất từ rau củ được sử dụng làm nền cho món súp.
To obtain accurate results, it is crucial to homogenate the samples thoroughly.
Để có được kết quả chính xác, điều quan trọng là phải nghiền mịn các mẫu một cách kỹ lưỡng.
The homogenate of blood samples was analyzed for various biomarkers.
Hỗn hợp đồng nhất từ các mẫu máu được phân tích để tìm các dấu ấn sinh học khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay