homogenies analysis
phân tích độ đồng nhất
homogenies effect
hiệu ứng độ đồng nhất
homogenies model
mô hình độ đồng nhất
homogenies testing
thử nghiệm độ đồng nhất
homogenies distribution
phân bố độ đồng nhất
homogenies properties
tính chất độ đồng nhất
homogenies theory
thuyết độ đồng nhất
homogenies criteria
tiêu chí độ đồng nhất
homogenies factors
yếu tố độ đồng nhất
homogenies concept
khái niệm độ đồng nhất
homogenies in culture can lead to a loss of diversity.
sự đồng nhất về văn hóa có thể dẫn đến sự mất đa dạng.
the homogenies of global brands can be seen everywhere.
sự đồng nhất của các thương hiệu toàn cầu có thể được nhìn thấy ở khắp mọi nơi.
scientists study the homogenies in ecosystems to understand their balance.
các nhà khoa học nghiên cứu sự đồng nhất trong các hệ sinh thái để hiểu sự cân bằng của chúng.
homogenies in educational systems can affect student creativity.
sự đồng nhất trong các hệ thống giáo dục có thể ảnh hưởng đến sự sáng tạo của học sinh.
there are homogenies in fashion trends across different countries.
có sự đồng nhất trong các xu hướng thời trang ở các quốc gia khác nhau.
homogenies in language can simplify communication but reduce richness.
sự đồng nhất trong ngôn ngữ có thể đơn giản hóa giao tiếp nhưng làm giảm sự phong phú.
many industries face homogenies that challenge innovation.
nhiều ngành công nghiệp phải đối mặt với sự đồng nhất gây thách thức cho sự đổi mới.
homogenies in consumer preferences can drive market trends.
sự đồng nhất trong sở thích của người tiêu dùng có thể thúc đẩy xu hướng thị trường.
understanding the homogenies within communities can enhance social cohesion.
hiểu sự đồng nhất trong các cộng đồng có thể tăng cường sự gắn kết xã hội.
homogenies in technology can lead to standardization across devices.
sự đồng nhất trong công nghệ có thể dẫn đến tiêu chuẩn hóa trên các thiết bị.
homogenies analysis
phân tích độ đồng nhất
homogenies effect
hiệu ứng độ đồng nhất
homogenies model
mô hình độ đồng nhất
homogenies testing
thử nghiệm độ đồng nhất
homogenies distribution
phân bố độ đồng nhất
homogenies properties
tính chất độ đồng nhất
homogenies theory
thuyết độ đồng nhất
homogenies criteria
tiêu chí độ đồng nhất
homogenies factors
yếu tố độ đồng nhất
homogenies concept
khái niệm độ đồng nhất
homogenies in culture can lead to a loss of diversity.
sự đồng nhất về văn hóa có thể dẫn đến sự mất đa dạng.
the homogenies of global brands can be seen everywhere.
sự đồng nhất của các thương hiệu toàn cầu có thể được nhìn thấy ở khắp mọi nơi.
scientists study the homogenies in ecosystems to understand their balance.
các nhà khoa học nghiên cứu sự đồng nhất trong các hệ sinh thái để hiểu sự cân bằng của chúng.
homogenies in educational systems can affect student creativity.
sự đồng nhất trong các hệ thống giáo dục có thể ảnh hưởng đến sự sáng tạo của học sinh.
there are homogenies in fashion trends across different countries.
có sự đồng nhất trong các xu hướng thời trang ở các quốc gia khác nhau.
homogenies in language can simplify communication but reduce richness.
sự đồng nhất trong ngôn ngữ có thể đơn giản hóa giao tiếp nhưng làm giảm sự phong phú.
many industries face homogenies that challenge innovation.
nhiều ngành công nghiệp phải đối mặt với sự đồng nhất gây thách thức cho sự đổi mới.
homogenies in consumer preferences can drive market trends.
sự đồng nhất trong sở thích của người tiêu dùng có thể thúc đẩy xu hướng thị trường.
understanding the homogenies within communities can enhance social cohesion.
hiểu sự đồng nhất trong các cộng đồng có thể tăng cường sự gắn kết xã hội.
homogenies in technology can lead to standardization across devices.
sự đồng nhất trong công nghệ có thể dẫn đến tiêu chuẩn hóa trên các thiết bị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay