homograph

[US]/ˈhɒməɡrɑːf/
[UK]/ˈhoʊməˌɡræf/
Frequency: Very High

Translation

n. một từ được viết giống như một từ khác nhưng có nghĩa khác; một từ có cùng cách viết với một từ khác nhưng khác về nghĩa
Word Forms
số nhiềuhomographs

Phrases & Collocations

homograph definition

định nghĩa từ đồng âm

homograph example

ví dụ về từ đồng âm

homograph usage

cách sử dụng từ đồng âm

homograph pair

cặp từ đồng âm

homograph list

danh sách từ đồng âm

homograph meaning

ý nghĩa của từ đồng âm

homograph recognition

nhận biết từ đồng âm

homograph analysis

phân tích từ đồng âm

homograph context

bối cảnh từ đồng âm

homograph spelling

chính tả của từ đồng âm

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now