homophobics

Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thù địch với hoặc có nỗi sợ hãi về đồng tính.

Cụm từ & Cách kết hợp

homophobic remarks

những lời nhận xét sợ bóng đồng tính

homophobic behavior

hành vi sợ bóng đồng tính

Câu ví dụ

He made a homophobic remark during the meeting.

Anh ấy đã đưa ra một nhận xét kỳ thị đồng tính trong cuộc họp.

Many people face discrimination due to homophobic attitudes.

Nhiều người phải đối mặt với sự phân biệt đối xử vì thái độ kỳ thị đồng tính.

Homophobic behavior has no place in a modern society.

Hành vi kỳ thị đồng tính không có chỗ trong một xã hội hiện đại.

She experienced homophobic bullying at school.

Cô ấy đã trải qua bắt nạt kỳ thị đồng tính ở trường.

Homophobic violence is a serious issue that needs to be addressed.

Bạo lực kỳ thị đồng tính là một vấn đề nghiêm trọng cần được giải quyết.

The organization works to combat homophobic discrimination.

Tổ chức làm việc để chống lại sự phân biệt đối xử dựa trên tình dục.

Homophobic slurs have no place in respectful conversations.

Những lời xúc phạm kỳ thị đồng tính không có chỗ trong những cuộc trò chuyện tôn trọng.

He was criticized for his homophobic views.

Anh ấy bị chỉ trích vì quan điểm kỳ thị đồng tính của mình.

Homophobic beliefs can have harmful effects on individuals.

Những niềm tin kỳ thị đồng tính có thể có tác động tiêu cực đến các cá nhân.

The school implemented policies to address homophobic behavior.

Trường đã thực hiện các chính sách để giải quyết hành vi kỳ thị đồng tính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay