homopterans

[Mỹ]/həʊˈmɒptərən/
[Anh]/hoʊˈmɑːptərən/

Dịch

n. bất kỳ côn trùng nào thuộc bộ Homoptera
adj. liên quan đến Homoptera

Cụm từ & Cách kết hợp

homopteran insects

các loài côn trùng thuộc bộ cánh homopteran

homopteran species

các loài thuộc bộ cánh homopteran

homopteran pests

các loài sâu bệnh gây hại thuộc bộ cánh homopteran

homopteran families

các họ côn trùng thuộc bộ cánh homopteran

homopteran diversity

đa dạng sinh học của bộ cánh homopteran

homopteran classification

phân loại bộ cánh homopteran

homopteran behavior

hành vi của côn trùng thuộc bộ cánh homopteran

homopteran morphology

hình thái của côn trùng thuộc bộ cánh homopteran

homopteran habitats

môi trường sống của côn trùng thuộc bộ cánh homopteran

homopteran transmission

lây truyền của côn trùng thuộc bộ cánh homopteran

Câu ví dụ

homopterans are known for their unique feeding habits.

các loài cánh đồi được biết đến với những thói quen ăn uống độc đáo.

many homopterans can cause damage to crops.

nhiều loài cánh đồi có thể gây hại cho cây trồng.

homopterans include species like aphids and cicadas.

cánh đồi bao gồm các loài như rệp và ve sầu.

researchers study homopterans to understand plant interactions.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu về cánh đồi để hiểu rõ hơn về sự tương tác giữa thực vật.

some homopterans are important for pollination.

một số loài cánh đồi rất quan trọng cho việc thụ phấn.

homopterans can be found in various ecosystems.

cánh đồi có thể được tìm thấy ở nhiều hệ sinh thái khác nhau.

controlling homopteran populations is crucial for farmers.

việc kiểm soát quần thể cánh đồi rất quan trọng đối với nông dân.

homopterans often excrete honeydew, attracting other insects.

cánh đồi thường tiết ra sương mật, thu hút các loài côn trùng khác.

identifying homopterans requires careful observation.

việc xác định cánh đồi đòi hỏi quan sát cẩn thận.

homopterans play a role in the food web of many habitats.

cánh đồi đóng vai trò trong chuỗi thức ăn của nhiều môi trường sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay