homotype classification
phân loại đồng kiểu
homotype analysis
phân tích đồng kiểu
homotype comparison
so sánh đồng kiểu
homotype identification
nhận diện đồng kiểu
homotype grouping
nhóm đồng kiểu
homotype matching
khớp đồng kiểu
homotype relationship
mối quan hệ đồng kiểu
homotype variation
biến thể đồng kiểu
homotype specimen
mẫu vật đồng kiểu
homotype feature
đặc điểm đồng kiểu
homotype organisms can exhibit similar traits.
các sinh vật đồng nguyên kiểu có thể thể hiện các đặc điểm tương tự.
in biology, homotype refers to similar genetic structures.
trong sinh học, đồng nguyên kiểu đề cập đến các cấu trúc di truyền tương tự.
the study focused on homotype species in the ecosystem.
nghiên cứu tập trung vào các loài đồng nguyên kiểu trong hệ sinh thái.
scientists often compare homotype and heterotype organisms.
các nhà khoa học thường so sánh các sinh vật đồng nguyên kiểu và dị nguyên kiểu.
homotype classification helps in understanding evolutionary relationships.
phân loại đồng nguyên kiểu giúp hiểu các mối quan hệ tiến hóa.
researchers are exploring the role of homotype cells in regeneration.
các nhà nghiên cứu đang khám phá vai trò của các tế bào đồng nguyên kiểu trong tái tạo.
homotype interactions can influence species survival.
các tương tác đồng nguyên kiểu có thể ảnh hưởng đến sự sống sót của loài.
identifying homotype characteristics is crucial for taxonomy.
việc xác định các đặc điểm đồng nguyên kiểu rất quan trọng đối với phân loại học.
homotype relationships are often studied in genetics.
các mối quan hệ đồng nguyên kiểu thường được nghiên cứu trong di truyền học.
the concept of homotype is essential in comparative anatomy.
khái niệm về đồng nguyên kiểu là điều cần thiết trong giải phẫu so sánh.
homotype classification
phân loại đồng kiểu
homotype analysis
phân tích đồng kiểu
homotype comparison
so sánh đồng kiểu
homotype identification
nhận diện đồng kiểu
homotype grouping
nhóm đồng kiểu
homotype matching
khớp đồng kiểu
homotype relationship
mối quan hệ đồng kiểu
homotype variation
biến thể đồng kiểu
homotype specimen
mẫu vật đồng kiểu
homotype feature
đặc điểm đồng kiểu
homotype organisms can exhibit similar traits.
các sinh vật đồng nguyên kiểu có thể thể hiện các đặc điểm tương tự.
in biology, homotype refers to similar genetic structures.
trong sinh học, đồng nguyên kiểu đề cập đến các cấu trúc di truyền tương tự.
the study focused on homotype species in the ecosystem.
nghiên cứu tập trung vào các loài đồng nguyên kiểu trong hệ sinh thái.
scientists often compare homotype and heterotype organisms.
các nhà khoa học thường so sánh các sinh vật đồng nguyên kiểu và dị nguyên kiểu.
homotype classification helps in understanding evolutionary relationships.
phân loại đồng nguyên kiểu giúp hiểu các mối quan hệ tiến hóa.
researchers are exploring the role of homotype cells in regeneration.
các nhà nghiên cứu đang khám phá vai trò của các tế bào đồng nguyên kiểu trong tái tạo.
homotype interactions can influence species survival.
các tương tác đồng nguyên kiểu có thể ảnh hưởng đến sự sống sót của loài.
identifying homotype characteristics is crucial for taxonomy.
việc xác định các đặc điểm đồng nguyên kiểu rất quan trọng đối với phân loại học.
homotype relationships are often studied in genetics.
các mối quan hệ đồng nguyên kiểu thường được nghiên cứu trong di truyền học.
the concept of homotype is essential in comparative anatomy.
khái niệm về đồng nguyên kiểu là điều cần thiết trong giải phẫu so sánh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay