honests first
ý kiến trung thực đầu tiên
honests opinion
ý kiến trung thực
honests feedback
phản hồi trung thực
honests answer
câu trả lời trung thực
honests approach
phương pháp trung thực
honests conversation
cuộc trò chuyện trung thực
honests assessment
đánh giá trung thực
honests relationship
mối quan hệ trung thực
honests commitment
cam kết trung thực
honests discussion
cuộc thảo luận trung thực
honests are valued in every relationship.
sự trung thực được đánh giá cao trong mọi mối quan hệ.
it's important to be honests with yourself.
rất quan trọng để luôn thành thật với bản thân mình.
honests can build trust among friends.
sự trung thực có thể xây dựng lòng tin giữa bạn bè.
she appreciated his honests during their conversation.
cô ấy đánh giá cao sự trung thực của anh ấy trong cuộc trò chuyện của họ.
honests are the foundation of a strong partnership.
sự trung thực là nền tảng của một mối quan hệ vững chắc.
being honests about your feelings is crucial.
việc thành thật về cảm xúc của bạn là rất quan trọng.
honests in business can lead to success.
sự trung thực trong kinh doanh có thể dẫn đến thành công.
his honests made him a trustworthy leader.
sự trung thực của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo đáng tin cậy.
honests are essential for effective communication.
sự trung thực là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
you should always be honests with your friends.
bạn luôn nên thành thật với bạn bè của mình.
honests first
ý kiến trung thực đầu tiên
honests opinion
ý kiến trung thực
honests feedback
phản hồi trung thực
honests answer
câu trả lời trung thực
honests approach
phương pháp trung thực
honests conversation
cuộc trò chuyện trung thực
honests assessment
đánh giá trung thực
honests relationship
mối quan hệ trung thực
honests commitment
cam kết trung thực
honests discussion
cuộc thảo luận trung thực
honests are valued in every relationship.
sự trung thực được đánh giá cao trong mọi mối quan hệ.
it's important to be honests with yourself.
rất quan trọng để luôn thành thật với bản thân mình.
honests can build trust among friends.
sự trung thực có thể xây dựng lòng tin giữa bạn bè.
she appreciated his honests during their conversation.
cô ấy đánh giá cao sự trung thực của anh ấy trong cuộc trò chuyện của họ.
honests are the foundation of a strong partnership.
sự trung thực là nền tảng của một mối quan hệ vững chắc.
being honests about your feelings is crucial.
việc thành thật về cảm xúc của bạn là rất quan trọng.
honests in business can lead to success.
sự trung thực trong kinh doanh có thể dẫn đến thành công.
his honests made him a trustworthy leader.
sự trung thực của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo đáng tin cậy.
honests are essential for effective communication.
sự trung thực là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
you should always be honests with your friends.
bạn luôn nên thành thật với bạn bè của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay