honesty-practitioners

[US]/[ˈɒnɪsti ˈpræktɪʃənz]/
[UK]/[ˈɑːnɪsti ˈpræktɪʃənz]/
Frequency: Very High

Translation

n. Những người liên tục thể hiện và duy trì sự trung thực trong hành động và giao dịch của họ; Những cá nhân tích cực tham gia vào việc thúc đẩy và thực hành hành vi đạo đức và sự liêm chính; Những người ưu tiên sự trung thực và minh bạch trong cuộc sống nghề nghiệp và cá nhân.

Phrases & Collocations

honesty-practitioners needed

những người thực hành trung thực cần thiết

supporting honesty-practitioners

hỗ trợ những người thực hành trung thực

honesty-practitioners' code

điều lệ của những người thực hành trung thực

rewarding honesty-practitioners

phần thưởng cho những người thực hành trung thực

honesty-practitioners unite

những người thực hành trung thực đoàn kết

becoming honesty-practitioners

trở thành những người thực hành trung thực

honesty-practitioners' trust

niềm tin của những người thực hành trung thực

recognizing honesty-practitioners

công nhận những người thực hành trung thực

honesty-practitioners' example

ví dụ về những người thực hành trung thực

protecting honesty-practitioners

bảo vệ những người thực hành trung thực

Example Sentences

the company values honesty-practitioners and promotes a culture of transparency.

Công ty coi trọng những người thực hành trung thực và thúc đẩy văn hóa minh bạch.

we need more honesty-practitioners in positions of leadership to ensure ethical decision-making.

Chúng tôi cần nhiều người thực hành trung thực hơn ở các vị trí lãnh đạo để đảm bảo ra quyết định đạo đức.

honesty-practitioners often face difficult choices, but their integrity remains unwavering.

Những người thực hành trung thực thường phải đối mặt với những lựa chọn khó khăn, nhưng sự liêm chính của họ vẫn không hề thay đổi.

the survey revealed a strong preference for honesty-practitioners among potential employees.

Cuộc khảo sát cho thấy sự ưa chuộng mạnh mẽ đối với những người thực hành trung thực trong số các ứng viên tiềm năng.

rewarding honesty-practitioners encourages ethical behavior throughout the organization.

Khen thưởng những người thực hành trung thực khuyến khích hành vi đạo đức trong toàn bộ tổ chức.

the project benefited greatly from the dedication of several honesty-practitioners.

Dự án được hưởng lợi rất nhiều nhờ sự tận tâm của một số người thực hành trung thực.

identifying and supporting honesty-practitioners is crucial for long-term success.

Việc xác định và hỗ trợ những người thực hành trung thực là rất quan trọng cho sự thành công lâu dài.

the mentorship program aims to cultivate future generations of honesty-practitioners.

Chương trình cố vấn hướng đến việc bồi dưỡng thế hệ tương lai của những người thực hành trung thực.

honesty-practitioners are essential for building trust with customers and stakeholders.

Những người thực hành trung thực là điều cần thiết để xây dựng lòng tin với khách hàng và các bên liên quan.

the team recognized the honesty-practitioners' contributions during the annual awards ceremony.

Đội ngũ đã công nhận những đóng góp của những người thực hành trung thực trong buổi lễ trao giải thường niên.

we actively seek out honesty-practitioners to join our team and contribute to our values.

Chúng tôi tích cực tìm kiếm những người thực hành trung thực để gia nhập nhóm của chúng tôi và đóng góp vào các giá trị của chúng tôi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now