honeymooners

[US]/ˈhʌnɪmuːnəz/
[UK]/ˈhʌnɪˌmunərz/
Frequency: Very High

Translation

n. những người đang trong tuần trăng mật

Phrases & Collocations

happy honeymooners

những cặp đôi đang trong giai đoạn hạnh phúc

excited honeymooners

những cặp đôi tràn đầy háo hức

adventurous honeymooners

những cặp đôi ưa thích phiêu lưu

romantic honeymooners

những cặp đôi lãng mạn

newlywed honeymooners

những cặp đôi mới cưới

carefree honeymooners

những cặp đôi vô tư

joyful honeymooners

những cặp đôi tràn ngập niềm vui

luxurious honeymooners

những cặp đôi tận hưởng sự xa hoa

traveling honeymooners

những cặp đôi đi du lịch

blissful honeymooners

những cặp đôi hạnh phúc ngập tràn

Example Sentences

honeymooners often choose exotic locations for their trips.

Các cặp đôi mới cưới thường chọn những địa điểm kỳ lạ và đặc biệt cho chuyến đi của họ.

the resort offers special packages for honeymooners.

Khu nghỉ dưỡng cung cấp các gói đặc biệt dành cho cặp đôi mới cưới.

many honeymooners enjoy romantic dinners by the beach.

Nhiều cặp đôi mới cưới thích những bữa tối lãng mạn bên bờ biển.

honeymooners are often seen taking sunset walks together.

Thường thấy các cặp đôi mới cưới cùng nhau đi dạo ngắm hoàng hôn.

some honeymooners prefer adventurous activities during their trip.

Một số cặp đôi mới cưới thích tham gia các hoạt động phiêu lưu trong chuyến đi của họ.

honeymooners can create unforgettable memories on their travels.

Các cặp đôi mới cưới có thể tạo ra những kỷ niệm khó quên trong chuyến đi của họ.

it's common for honeymooners to receive complimentary gifts from hotels.

Thường thấy các cặp đôi mới cưới nhận được những món quà miễn phí từ khách sạn.

honeymooners often seek privacy and relaxation during their getaway.

Các cặp đôi mới cưới thường tìm kiếm sự riêng tư và thư giãn trong kỳ nghỉ của họ.

travel agencies often provide tailored services for honeymooners.

Các công ty du lịch thường cung cấp các dịch vụ được thiết kế riêng cho các cặp đôi mới cưới.

honeymooners should consider travel insurance for their trip.

Các cặp đôi mới cưới nên cân nhắc mua bảo hiểm du lịch cho chuyến đi của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now