honeys

[Mỹ]/ˈhʌniz/
[Anh]/ˈhʌniz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của mật ong; thuật ngữ thể hiện sự trìu mến; nhựa hoa; màu mật ong

Cụm từ & Cách kết hợp

my honeys

những người ngọt ngào của tôi

honeys for you

những người ngọt ngào dành cho bạn

sweet honeys

những người ngọt ngào

honeys unite

những người ngọt ngào đoàn kết

honeys are here

những người ngọt ngào ở đây

little honeys

những người ngọt ngào nhỏ bé

my sweet honeys

những người ngọt ngào của tôi

hey honeys

này những người ngọt ngào

honeys together

những người ngọt ngào cùng nhau

fun with honeys

vui vẻ với những người ngọt ngào

Câu ví dụ

my honeys always know how to cheer me up.

Những người yêu quý của tôi luôn biết cách làm tôi vui lên.

i bought some honeys for the picnic.

Tôi đã mua một ít mật ong cho chuyến dã ngoại.

she calls her best friends her honeys.

Cô ấy gọi những người bạn thân nhất của mình là những người yêu quý.

honeys, let's go out for dinner tonight!

Các con yêu, tối nay chúng ta đi ăn tối nhé!

these honeys are perfect for baking.

Những loại mật ong này rất thích hợp để làm bánh.

my honeys are always there for me.

Những người yêu quý của tôi luôn ở bên tôi.

honeys, don't forget to bring your jackets.

Các con yêu, đừng quên mang áo khoác nhé.

we shared a jar of honeys at the party.

Chúng tôi chia sẻ một lọ mật ong tại bữa tiệc.

honeys, it's time to start the meeting.

Các con yêu, đã đến lúc bắt đầu cuộc họp rồi.

honeys, you did a fantastic job!

Các con yêu, các con đã làm rất tốt!

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay