honkytonks

[Mỹ]/ˈhɒŋkiˌtɒŋks/
[Anh]/ˈhɔŋkiˌtɔŋks/

Dịch

n.câu lạc bộ đêm ồn ào hạng thấp (hoặc quán bar, sàn nhảy, sòng bạc, v.v.); khu giải trí hạng thấp; rạp hát tồi tàn ở các thị trấn nhỏ; nhà chứa; những giai điệu ragtime được chơi trên đàn harp
adj.thuộc về hoặc liên quan đến các câu lạc bộ đêm hạng thấp (hoặc quán bar, v.v.); được biểu diễn ở các câu lạc bộ đêm hạng thấp (hoặc quán bar, v.v.); có bầu không khí của các câu lạc bộ đêm hạng thấp (hoặc quán bar, v.v.); có nhiều địa điểm giải trí hạng thấp; (âm nhạc) chủ đề ragtime
vi.thường xuyên đến thăm các địa điểm giải trí hạng thấp

Cụm từ & Cách kết hợp

honkytonks music

nhạc honkytonk

honkytonks scene

bối cảnh honkytonk

honkytonks nights

những đêm honkytonk

honkytonks vibes

không khí honkytonk

honkytonks dancing

nhảy honkytonk

honkytonks fun

vui chơi honkytonk

honkytonks crowd

đám đông honkytonk

honkytonks bar

quán bar honkytonk

honkytonks culture

văn hóa honkytonk

honkytonks style

phong cách honkytonk

Câu ví dụ

we spent the night dancing at the honkytonks.

Chúng tôi đã dành cả đêm khiêu vũ tại các quán honkytonk.

honkytonks are popular spots for live music.

Các quán honkytonk là những địa điểm phổ biến để nghe nhạc sống.

many honkytonks serve delicious southern food.

Nhiều quán honkytonk phục vụ các món ăn ngon đặc trưng của miền Nam.

we discovered some great honkytonks during our road trip.

Chúng tôi đã khám phá ra một số quán honkytonk tuyệt vời trong chuyến đi đường của mình.

honkytonks often have a friendly and welcoming atmosphere.

Các quán honkytonk thường có một không khí thân thiện và chào đón.

you can find live bands playing at honkytonks every weekend.

Bạn có thể tìm thấy các ban nhạc chơi nhạc sống tại các quán honkytonk vào mỗi cuối tuần.

honkytonks are a great place to meet new people.

Các quán honkytonk là một nơi tuyệt vời để gặp những người mới.

we enjoyed a night of country music at the honkytonk.

Chúng tôi đã tận hưởng một đêm nhạc đồng quê tại quán honkytonk.

honkytonks often host dance competitions.

Các quán honkytonk thường xuyên tổ chức các cuộc thi khiêu vũ.

she loves to sing karaoke at the local honkytonk.

Cô ấy thích hát karaoke tại quán honkytonk địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay