hooding effect
hiệu ứng che chắn
hooding technique
kỹ thuật che chắn
hooding device
thiết bị che chắn
hooding process
quy trình che chắn
hooding system
hệ thống che chắn
hooding material
vật liệu che chắn
hooding method
phương pháp che chắn
hooding application
ứng dụng che chắn
hooding design
thiết kế che chắn
hooding strategy
chiến lược che chắn
the hooding of the bird helps it stay warm in winter.
Việc trùm mũ cho chim giúp chúng giữ ấm trong mùa đông.
the hooding technique is essential for training the falcons.
Kỹ thuật trùm mũ rất cần thiết để huấn luyện chim ưng.
hooding is often used to calm the birds during transport.
Việc trùm mũ thường được sử dụng để làm dịu chim trong quá trình vận chuyển.
proper hooding can prevent stress in captive birds.
Việc trùm mũ đúng cách có thể ngăn ngừa căng thẳng ở những con chim bị giam giữ.
the falconer demonstrated the hooding process to the audience.
Người huấn luyện chim ưng đã trình diễn quy trình trùm mũ cho khán giả.
hooding is a common practice in bird rehabilitation.
Việc trùm mũ là một biện pháp phổ biến trong quá trình phục hồi chim.
she learned the hooding method from an experienced trainer.
Cô ấy đã học phương pháp trùm mũ từ một huấn luyện viên có kinh nghiệm.
the hooding of the hawk was done carefully to avoid injury.
Việc trùm mũ cho chim ưng được thực hiện cẩn thận để tránh bị thương.
hooding can be an important part of bird care.
Việc trùm mũ có thể là một phần quan trọng trong việc chăm sóc chim.
understanding the hooding process is vital for bird owners.
Hiểu quy trình trùm mũ là rất quan trọng đối với những người nuôi chim.
hooding effect
hiệu ứng che chắn
hooding technique
kỹ thuật che chắn
hooding device
thiết bị che chắn
hooding process
quy trình che chắn
hooding system
hệ thống che chắn
hooding material
vật liệu che chắn
hooding method
phương pháp che chắn
hooding application
ứng dụng che chắn
hooding design
thiết kế che chắn
hooding strategy
chiến lược che chắn
the hooding of the bird helps it stay warm in winter.
Việc trùm mũ cho chim giúp chúng giữ ấm trong mùa đông.
the hooding technique is essential for training the falcons.
Kỹ thuật trùm mũ rất cần thiết để huấn luyện chim ưng.
hooding is often used to calm the birds during transport.
Việc trùm mũ thường được sử dụng để làm dịu chim trong quá trình vận chuyển.
proper hooding can prevent stress in captive birds.
Việc trùm mũ đúng cách có thể ngăn ngừa căng thẳng ở những con chim bị giam giữ.
the falconer demonstrated the hooding process to the audience.
Người huấn luyện chim ưng đã trình diễn quy trình trùm mũ cho khán giả.
hooding is a common practice in bird rehabilitation.
Việc trùm mũ là một biện pháp phổ biến trong quá trình phục hồi chim.
she learned the hooding method from an experienced trainer.
Cô ấy đã học phương pháp trùm mũ từ một huấn luyện viên có kinh nghiệm.
the hooding of the hawk was done carefully to avoid injury.
Việc trùm mũ cho chim ưng được thực hiện cẩn thận để tránh bị thương.
hooding can be an important part of bird care.
Việc trùm mũ có thể là một phần quan trọng trong việc chăm sóc chim.
understanding the hooding process is vital for bird owners.
Hiểu quy trình trùm mũ là rất quan trọng đối với những người nuôi chim.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay