hoodwinks

[Mỹ]/ˈhʊdwɪŋks/
[Anh]/ˈhʊdˌwɪŋks/

Dịch

v. lừa dối hoặc đánh lừa ai đó

Cụm từ & Cách kết hợp

hoodwinks people

dối trá với mọi người

hoodwinks us

dối trá với chúng tôi

hoodwinks others

dối trá với những người khác

hoodwinks easily

dối trá dễ dàng

hoodwinks the crowd

dối trá với đám đông

hoodwinks everyone

dối trá với tất cả mọi người

hoodwinks clients

dối trá với khách hàng

hoodwinks investors

dối trá với các nhà đầu tư

hoodwinks the public

dối trá với công chúng

Câu ví dụ

the magician hoodwinks the audience with his clever tricks.

nhà ảo thuật lừa đảo khán giả bằng những trò lừa ảo diệu của mình.

she hoodwinks her friends into believing she is a celebrity.

cô ấy lừa bạn bè của mình tin rằng cô ấy là một người nổi tiếng.

don't let anyone hoodwink you into making a bad investment.

đừng để ai lừa bạn đầu tư vào một khoản đầu tư tồi tệ.

the con artist hoodwinks unsuspecting victims.

kẻ lừa đảo lừa những nạn nhân cả tin.

he always hoodwinks his coworkers with his tall tales.

anh ta luôn lừa đồng nghiệp của mình bằng những câu chuyện hoang đường của mình.

the advertisement hoodwinks customers into buying unnecessary products.

quảng cáo lừa khách hàng mua những sản phẩm không cần thiết.

she hoodwinks her parents about her grades.

cô ấy lừa bố mẹ về điểm số của mình.

the clever fox hoodwinks the farmer to steal the chickens.

con cáo thông minh lừa người nông dân để đánh cắp gà.

he hoodwinks everyone with his charm and good looks.

anh ta lừa mọi người bằng sự quyến rũ và ngoại hình của mình.

she hoodwinks her way to the top of the company.

cô ấy lừa để đạt được vị trí cao nhất trong công ty.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay