hoofless

[Mỹ]/ˈhuːfləs/
[Anh]/ˈhuːfləs/

Dịch

adj. không có guốc; không có khướt (n)

Cụm từ & Cách kết hợp

hoofless animal

động vật không có móng

the hoofless

những động vật không có móng

hoofless creature

sinh vật không có móng

being hoofless

không có móng

more hoofless

không có móng hơn

rendered hoofless

bị loại bỏ móng

hoofless mammal

động vật có vú không có móng

a hoofless beast

quái vật không có móng

hoofless species

loài không có móng

essentially hoofless

về cơ bản không có móng

Câu ví dụ

the veterinarian carefully examined the hoofless animal to determine the cause of its condition.

Bác sĩ thú y đã cẩn thận kiểm tra kỹ lưỡng động vật không có móng để xác định nguyên nhân tình trạng của nó.

some species of amphibians are naturally hoofless and move using different methods.

Một số loài động vật lưỡng cư tự nhiên không có móng và di chuyển bằng các phương pháp khác nhau.

the farmer was shocked to discover a hoofless sheep among his healthy flock.

Người nông dân rất sốc khi phát hiện một con cừu không có móng trong đàn cừu khỏe mạnh của mình.

hoofless mammals have evolved unique adaptations for survival in various terrains.

Các động vật có vú không có móng đã phát triển các đặc điểm thích nghi độc đáo để tồn tại trong các địa hình khác nhau.

the wildlife sanctuary recently rescued a rare hoofless deer from the forest.

Nơi trú ẩn động vật hoang dã gần đây đã giải cứu một con hươu quý hiếm không có móng khỏi rừng.

fossil records show that some prehistoric creatures were hoofless and had different foot structures.

Hồ sơ hóa thạch cho thấy một số sinh vật thời tiền sử không có móng và có cấu trúc chân khác nhau.

hoofless animals often develop calloused pads on their feet for protection.

Động vật không có móng thường phát triển các đệm chai sần trên chân để bảo vệ.

the biologist is studying how hoofless species navigate rocky mountain environments.

Nhà sinh vật học đang nghiên cứu cách các loài không có móng điều hướng các môi trường núi đá gồ ghề.

a rare genetic mutation can result in a hoofless horse being born occasionally.

Một đột biến di truyền hiếm gặp có thể khiến ngựa không có móng thỉnh thoảng được sinh ra.

both hoofed and hoofless animals play important roles in their respective ecosystems.

Cả động vật có móng và không có móng đều đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái tương ứng của chúng.

the natural world contains many hoofless creatures beyond just mammals.

Thế giới tự nhiên chứa nhiều sinh vật không có móng vượt ra ngoài các động vật có vú.

scientists have documented several hoofless specimens in the endangered wildlife population.

Các nhà khoa học đã ghi nhận nhiều mẫu vật không có móng trong quần thể động vật hoang dã đang bị đe dọa.

the museum's paleontology exhibit features skeletons of various hoofless dinosaurs.

Triển lãm cổ sinh vật học của bảo tàng trưng bày bộ xương của các loài khủng long không có móng khác nhau.

hoofless wildlife must rely on alternative defense mechanisms against predators.

Động vật hoang dã không có móng phải dựa vào các cơ chế phòng thủ thay thế chống lại những kẻ săn mồi.

rehabilitation specialists provide special care for rescued hoofless animals.

Các chuyên gia phục hồi cung cấp sự chăm sóc đặc biệt cho động vật hoang dã không có móng được giải cứu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay