The police arrested a suspected hooker in the red-light district.
Cảnh sát đã bắt giữ một gái bán dâm tình nghi trong khu đèn đỏ.
She dressed up as a hooker for Halloween.
Cô ấy hóa trang thành gái bán dâm cho Halloween.
The movie depicted the life of a struggling hooker in the city.
Bộ phim mô tả cuộc sống của một gái bán dâm vật lộn ở thành phố.
He was caught soliciting a hooker on the street corner.
Anh ta bị bắt quả tang khi đang tìm gái bán dâm ở góc phố.
The hooker propositioned him for a night of fun.
Cô gái bán dâm đã đề nghị anh ta một đêm vui vẻ.
She played the role of a hooker in the theatrical production.
Cô ấy đóng vai gái bán dâm trong buổi biểu diễn kịch.
He frequented the red-light district looking for a hooker.
Anh ta thường xuyên lui tới khu đèn đỏ để tìm gái bán dâm.
The hooker negotiated her price with the client.
Cô gái bán dâm đã thương lượng giá cả với khách hàng.
She turned to prostitution and became a hooker to support her family.
Cô ấy đã chuyển sang mại dâm và trở thành gái bán dâm để nuôi sống gia đình.
The hooker offered her services to passing cars on the street.
Cô gái bán dâm chào bán dịch vụ của cô ấy cho những chiếc xe đi qua trên đường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay