hooper

[Mỹ]/'huːpə/
[Anh]/'hʊpɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thợ thủ công làm và sửa chữa thùng gỗ.
Word Forms
số nhiềuhoopers

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled hooper

hooper kỹ năng

street hooper

hooper đường phố

Câu ví dụ

Brought in by Brody, ichthyologist Matt Hooper (Richard Dreyfuss) conducts an autopsy on Chrissie's remains and concludes she was killed by a shark.

Brought in by Brody, ichthyologist Matt Hooper (Richard Dreyfuss) conducts an autopsy on Chrissie's remains and concludes she was killed by a shark.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay