jumping hoops
nhảy qua vòng
through hoops
qua vòng
hoops dream
giấc mơ bóng rổ
hoops game
trò chơi bóng rổ
shooting hoops
ném bóng rổ
hoops life
cuộc sống bóng rổ
hoops skills
kỹ năng bóng rổ
hoops practice
luyện tập bóng rổ
hoops style
phong cách bóng rổ
hoops coach
huấn luyện viên bóng rổ
he loves playing basketball and practicing his hoops.
anh ấy thích chơi bóng rổ và luyện tập bóng rổ của mình.
she jumped through the hoops to get the job done.
cô ấy đã nhảy qua vòng để hoàn thành công việc.
the kids spent the afternoon shooting hoops at the park.
các bé đã dành cả buổi chiều để ném bóng rổ ở công viên.
he has been training hard to improve his hoops skills.
anh ấy đã tập luyện chăm chỉ để cải thiện kỹ năng bóng rổ của mình.
they set up hoops for the charity basketball event.
họ đã chuẩn bị bóng rổ cho sự kiện bóng rổ từ thiện.
she made a perfect shot through the hoops.
cô ấy đã thực hiện một cú sút hoàn hảo qua vòng.
the coach emphasized the importance of shooting hoops daily.
huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ném bóng rổ hàng ngày.
after school, they often play hoops together.
sau giờ học, họ thường chơi bóng rổ cùng nhau.
he practiced his free throws by shooting hoops.
anh ấy đã luyện tập các cú ném phạt bằng cách ném bóng rổ.
the tournament featured some impressive hoops performances.
giải đấu có một số màn trình diễn bóng rổ ấn tượng.
jumping hoops
nhảy qua vòng
through hoops
qua vòng
hoops dream
giấc mơ bóng rổ
hoops game
trò chơi bóng rổ
shooting hoops
ném bóng rổ
hoops life
cuộc sống bóng rổ
hoops skills
kỹ năng bóng rổ
hoops practice
luyện tập bóng rổ
hoops style
phong cách bóng rổ
hoops coach
huấn luyện viên bóng rổ
he loves playing basketball and practicing his hoops.
anh ấy thích chơi bóng rổ và luyện tập bóng rổ của mình.
she jumped through the hoops to get the job done.
cô ấy đã nhảy qua vòng để hoàn thành công việc.
the kids spent the afternoon shooting hoops at the park.
các bé đã dành cả buổi chiều để ném bóng rổ ở công viên.
he has been training hard to improve his hoops skills.
anh ấy đã tập luyện chăm chỉ để cải thiện kỹ năng bóng rổ của mình.
they set up hoops for the charity basketball event.
họ đã chuẩn bị bóng rổ cho sự kiện bóng rổ từ thiện.
she made a perfect shot through the hoops.
cô ấy đã thực hiện một cú sút hoàn hảo qua vòng.
the coach emphasized the importance of shooting hoops daily.
huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ném bóng rổ hàng ngày.
after school, they often play hoops together.
sau giờ học, họ thường chơi bóng rổ cùng nhau.
he practiced his free throws by shooting hoops.
anh ấy đã luyện tập các cú ném phạt bằng cách ném bóng rổ.
the tournament featured some impressive hoops performances.
giải đấu có một số màn trình diễn bóng rổ ấn tượng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now